| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11361
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
11362
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11363
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11364
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11365
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11366
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11367
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11368
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11369
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
11370
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11371
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11372
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11373
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
11374
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11375
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11376
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11377
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11378
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11379
|
|
Mai Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11380
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||