| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11326
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11327
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11329
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
11330
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
11333
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11334
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | 1535 | - | |||
|
11335
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1768 | |||
|
11336
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Bùi Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11338
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Nguyễn Thiện Hùng | Nam | 2010 | - | 1585 | 1589 | |||