| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11281
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11282
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11283
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
11284
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11285
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11286
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11287
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11288
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11289
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11290
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11291
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11292
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11293
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11294
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11295
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11296
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11297
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11298
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11299
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11300
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||