| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1455 | w | ||
|
11222
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11225
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11227
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11231
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11232
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11234
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1444 | - | |||
|
11235
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11237
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11238
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1530 | 1577 | |||
|
11240
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||