| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 21-10-2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1122
|
|
Nguyễn Vũ Lâm | Nam | 20-05-2013 | 1615 | 1608 | 1422 | |||
|
1123
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 03-03-2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1124
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 17-01-2016 | 1614 | 1604 | 1559 | w | ||
|
1125
|
|
Vũ Tuấn Trường | Nam | 05-04-2017 | 1614 | 1703 | 1709 | |||
|
1126
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 27-07-2006 | 1614 | 1712 | 1848 | w | ||
|
1127
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 26-07-2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1128
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 19-12-2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1129
|
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 08-06-2014 | 1612 | 1632 | 1812 | |||
|
1130
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 30-11-2004 | 1612 | - | - | i | ||
|
1131
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 21-05-2013 | 1612 | 1449 | 1483 | i | ||
|
1132
|
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 02-01-2008 | 1611 | - | - | i | ||
|
1133
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 16-01-2007 | 1611 | 1609 | 1718 | i | ||
|
1134
|
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 04-10-2009 | 1611 | 1501 | 1603 | |||
|
1135
|
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 28-09-2013 | 1611 | 1575 | 1611 | w | ||
|
1136
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 11-02-2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1137
|
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 29-06-2011 | 1609 | - | - | i | ||
|
1138
|
|
Bùi Đại Lâm | Nam | 22-06-2010 | 1608 | 1629 | 1471 | |||
|
1139
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 05-10-2011 | 1607 | 1714 | 1623 | |||
|
1140
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 18-04-1997 | 1607 | 1555 | 1491 | i | ||