| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11182
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
11183
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | 1621 | |||
|
11184
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1545 | |||
|
11185
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11187
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11188
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11190
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11191
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11192
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11193
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1634 | - | w | ||
|
11195
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11197
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11199
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||