| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11182
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
11183
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11184
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11185
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11188
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11189
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11190
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11191
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11192
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11196
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11197
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||