DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11101 FIDE 12410080 Bùi Tiến Đạt Nam 2001 - - -
11102 FIDE 12412384 Hoàng Trịnh Linh Vũ Nam 2004 - - -
11103 FIDE 561015008 Nguyễn Công Quyết Nam 2013 - - -
11104 FIDE 561015520 Lê Minh Khôi Nam 2019 - - -
11105 FIDE 561015776 Nguyễn Vũ Ngọc Linh Nữ 2017 - - - w
11106 FIDE 12415200 Đỗ Đắc Lộc Nam 2007 - - -
11107 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1633 1771
11108 FIDE 561018848 Ngô Đức Phát Nam 2010 - - -
11109 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
11110 FIDE 561021920 Giang Hoàng Long Nam 1999 - - -
11111 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w
11112 FIDE 12487392 Trần Thiên Phú Nam 2015 - - -
11113 FIDE 12488160 Võ Trọng Huyền Nam 1987 - - -
11114 FIDE 12423904 Thái Văn Gia Kiên Nam 2008 - - -
11115 FIDE 12492000 Đặng Minh Khoa Nam 2012 - 1464 -
11116 FIDE 12492256 Lê Mai Khanh Nữ 2017 - - - w
11117 FIDE 12428000 Nguyễn Đình Ngọc Nam 1982 - - -
11118 FIDE 12428256 Đào Thị Thu Hà Nữ 1993 - - - w
11119 FIDE 12495328 Cao Nam Khánh Nam 2012 - - -
11120 FIDE 12430048 Wang Wu Jie Nam 2010 - 1450 -