| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11105
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1457 | - | |||
|
11106
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11107
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
11108
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
11112
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1626 | 1590 | |||
|
11114
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1453 | 1462 | |||
|
11116
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1436 | 1457 | |||
|
11119
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11120
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||