| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11082
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11083
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11085
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11086
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11087
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11089
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11090
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11091
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11092
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11093
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11094
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11095
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11096
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
11097
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11098
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11099
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||