| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
11042
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
11044
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11045
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||