DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11001 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -
11002 FIDE 12485110 Mai Nhật Minh Nam 2018 - - -
11003 FIDE 12487414 Hà Kiều Trang Nữ 2008 - - - w
11004 FIDE 12422134 Đoàn Văn Hải Nam 1980 - - -
11005 FIDE 12488950 Đỗ Đức Mậu Nam 2015 - - 1414
11006 FIDE 12425206 Hồ Quốc Duy Nam 2013 - - 1522
11007 FIDE 12425974 Đỗ Duy Minh Nam 2010 - - -
11008 FIDE 12494070 Trần Dũ Phong Nam 2016 - - -
11009 FIDE 12497142 Nguyễn Trung Gia Minh Nam 2019 - - -
11010 FIDE 12497398 Ngôn Trịnh Gia Linh Nữ 2013 - - 1514 w
11011 FIDE 12436470 Phan Nguyễn Ngọc Nữ 2001 NA - - - w
11012 FIDE 12438006 Lưu Anh Quang Nam 2014 - 1501 1546
11013 FIDE 12443638 Trịnh Lê Bảo Ngân Nữ 2018 - - - w
11014 FIDE 12449270 Nguyễn Quốc Gia Khánh Nam 2009 - - -
11015 FIDE 12450294 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng Nữ 2016 - - - w
11016 FIDE 12452343 Dương Trấn Hưng Nam 2016 - - -
11017 FIDE 12452599 Bùi Vũ Bảo Ngọc Nữ 2011 - - - w
11018 FIDE 12455415 Khuất Đình Huy Nam 2011 - - -
11019 FIDE 12462071 Đào Trung Kiên Nam 2017 - - -
11020 FIDE 561000183 Trương Anh Quân Nam 2014 - - -