| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1606 | 1547 | |||
|
10942
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10944
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10945
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10946
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10947
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10948
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10949
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10950
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10952
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | 1474 | - | w | ||
|
10955
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10956
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10957
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10958
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10960
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||