| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10843
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10844
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
10849
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10850
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
10853
|
|
Phạm Ngọc Bảo Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10854
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1517 | |||
|
10856
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10858
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10859
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
10860
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||