| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1518 | 1626 | |||
|
10825
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1422 | |||
|
10827
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10828
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10830
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964 | IA;FT | - | - | - | ||
|
10831
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10832
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |
|
10834
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||