| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10804
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1500 | w | ||
|
10809
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
10816
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||