| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1081
|
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 18-12-2012 | 1625 | 1664 | 1668 | w | ||
|
1082
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 16-04-2001 | 1625 | - | - | |||
|
1083
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 11-11-2010 | 1624 | 1461 | 1442 | |||
|
1084
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 01-02-2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1085
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 01-11-1994 | 1624 | - | - | i | ||
|
1086
|
|
Phạm Đức Phong | Nam | 20-06-2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||
|
1087
|
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 28-01-2010 | 1624 | 1667 | 1742 | |||
|
1088
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 28-04-2016 | 1623 | 1647 | 1647 | w | ||
|
1089
|
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 21-10-2009 | 1623 | 1840 | 1786 | |||
|
1090
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 14-09-2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
|
1091
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 24-01-2013 | 1622 | - | - | w | ||
|
1092
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 15-04-2012 | 1622 | 1655 | 1709 | |||
|
1093
|
|
Ma Bảo Nam | Nam | 27-07-2013 | 1622 | 1513 | 1540 | i | ||
|
1094
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 30-10-2012 | 1622 | 1693 | 1639 | |||
|
1095
|
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 14-03-2012 | 1622 | 1665 | 1741 | |||
|
1096
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 17/07/2010 | 1621 | - | - | |||
|
1097
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 08-08-2012 | 1621 | 1565 | 1620 | |||
|
1098
|
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 04-01-2007 | 1621 | 1630 | - | i | ||
|
1099
|
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 17-05-2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
|
1100
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 28-07-2014 | 1620 | 1602 | 1657 | |||