| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 16-11-2003 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 24-04-2002 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 06-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
10784
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968-07-09 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 04-06-2019 | - | - | - | |||
|
10786
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 15-03-1995 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 24-01-2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
10788
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 20-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
10789
|
|
Đặng An | Nam | 07-11-2010 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 28-10-1991 | - | - | - | |||
|
10791
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 28-07-2011 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 15-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
10795
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 15-12-2002 | - | - | - | |||
|
10796
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 20-01-2003 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 01-01-1988 | - | - | - | w | ||
|
10799
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 20-08-2011 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 21-06-2011 | - | - | - | |||