DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10781 FIDE 12467677 Nguyễn Thị Bích Nguyệt Nữ 2001 NA - - - w
10782 FIDE 12402397 Bùi Đức Tiệp Nam 1987 - - -
10783 FIDE 561005533 Nguyễn Đăng Minh Nam 2016 - - -
10784 FIDE 561005789 Lê Nam Tài Nam 2007 - 1608 -
10785 FIDE 12405213 Phan Huy Kiên Nam 2004 - - -
10786 FIDE 12405469 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2002 - - -
10787 FIDE 12405981 Trần Trung Tiến Nam 1999 - - -
10788 FIDE 561008605 Nguyễn Hoàng An Nguyên Nam 2018 - 1439 1662
10789 FIDE 561015261 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên Nữ 2014 - - - w
10790 FIDE 12413917 Phan Nguyễn Đăng Khoa Nam 2001 - - -
10791 FIDE 12415197 Đỗ Minh Hải Nam 2007 - - -
10792 FIDE 561018333 Vũ Hải Yến Nữ 2014 - - - w
10793 FIDE 12482013 Trần Minh Đức Nam 2013 - - -
10794 FIDE 561018589 Đỗ Đông Quân Nam 2012 - - -
10795 FIDE 12482269 Hoàng Hải Đăng Nam 2018 - 1471 1419
10796 FIDE 12482781 Chu Nguyên Nam Nam 2013 - 1593 1638
10797 FIDE 12418013 Trần Đình Nhân Nam 2010 - - -
10798 FIDE 561020125 Bế Hồng Quang Nam 2019 - - -
10799 FIDE 12418269 Kiều Xuân Phúc Nam 2009 - - -
10800 FIDE 12418781 Bùi Thị Thiên Kim Nữ 2010 - 1414 - w