| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10743
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10744
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10745
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10746
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10747
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10748
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10750
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10760
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||