| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 20-03-2014 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 17-03-2002 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 28/10/2017 | - | - | - | |||
|
10744
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 12-02-2017 | - | - | - | |||
|
10745
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 25-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
10747
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 22-05-1997 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 19-02-2011 | - | 1577 | - | |||
|
10749
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 04-09-2013 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 23-08-2004 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 11-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
10753
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 19-07-2013 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 12-05-2020 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 17-03-2019 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 21-07-1985 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 27-09-2002 | - | - | - | |||