| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 21-10-2004 | - | - | - | |||
|
10682
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 10-10-2015 | - | - | 1545 | |||
|
10683
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 08-05-2012 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 04-12-1977 | - | - | - | w | ||
|
10685
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 30-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
10686
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 10-11-2012 | - | - | - | |||
|
10687
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 02-01-2020 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 29-12-2012 | - | 1575 | - | |||
|
10689
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
10690
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 07-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
10692
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
10693
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 16-04-2006 | - | 1634 | - | w | ||
|
10694
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
|
10695
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 10-09-2011 | - | 1531 | - | |||
|
10698
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
|
10699
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 11-11-2007 | - | 1557 | 1702 | |||