| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
10662
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1440 | w | ||
|
10665
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10667
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
10668
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10671
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | 1408 | |||
|
10673
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10674
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10679
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 2011 | - | 1526 | 1550 | |||
|
10680
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||