| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 04-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10642
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 26-01-2005 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950-06-26 | - | - | - | |||
|
10645
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 09-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
10647
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 26-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
10648
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 21-12-2013 | - | 1460 | 1449 | |||
|
10650
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 30-12-2011 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 02-08-2013 | - | 1555 | 1528 | w | ||
|
10653
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 07-03-2002 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 02-01-2012 | - | - | - | |||
|
10655
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 02-03-1987 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 12-08-2012 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 09-09-2010 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 21-09-2013 | - | - | - | |||