| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 12-03-2013 | - | 1461 | - | |||
|
10622
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 26-07-2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
10623
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 26-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
10624
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 01-04-2011 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 31-08-2007 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 08-09-2005 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 02-09-1982 | - | - | - | w | ||
|
10629
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 03-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
10631
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 04-03-2010 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 06-07-2003 | - | 1597 | - | |||
|
10633
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 22-10-2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
10634
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 04-01-1999 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Trương Quang Long | Nam | 30-09-2011 | - | - | 1510 | |||
|
10636
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 06-06-2007 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 10-06-2013 | - | 1519 | - | |||
|
10638
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 05-09-2018 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 03-05-2006 | - | - | - | w | ||
|
10640
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 16-02-2009 | - | - | - | |||