| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10581
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 17-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
10582
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 14-06-2004 | - | - | - | |||
|
10583
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 11-08-2012 | - | - | - | |||
|
10584
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 06-06-1988 | - | - | - | |||
|
10585
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 02-10-2014 | - | - | - | |||
|
10586
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 29-10-2015 | - | - | - | |||
|
10587
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 27-05-2008 | - | - | - | |||
|
10588
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 16-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
10589
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 23-11-2014 | - | - | - | |||
|
10590
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 26-11-2013 | - | - | - | |||
|
10591
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 26-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
10592
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 20-02-2016 | - | - | - | |||
|
10593
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||
|
10594
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||
|
10595
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 30-01-2003 | - | - | - | |||
|
10596
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 10-08-2018 | - | - | - | |||
|
10597
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 23-05-2017 | - | - | - | |||
|
10598
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 10-03-2006 | - | - | - | |||
|
10599
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
10600
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 07-07-2017 | - | 1436 | - | |||