| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 16-06-2020 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 14-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
10543
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 24-10-2011 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 11-11-2013 | - | - | 1446 | |||
|
10545
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
10546
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 25-06-2016 | - | - | - | |||
|
10547
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 25-04-2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
10548
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 02-03-2004 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 24-07-2016 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 27-07-2014 | - | - | - | |||
|
10553
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 23-10-2010 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 13-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
10555
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 21-12-2008 | - | 1499 | 1523 | |||
|
10556
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 02-05-2016 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 09-12-2012 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 23-04-2018 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 10-02-1999 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 01-03-2003 | - | - | - | w | ||