| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10543
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10545
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10547
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1544 | 1466 | |||
|
10550
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10551
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10552
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10553
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1440 | |||
|
10556
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||
|
10558
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||