DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10521 FIDE 561011410 Nguyễn Nhật Thiên Hân Nữ 2017 - - - w
10522 FIDE 12475602 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1540 1620
10523 FIDE 12410322 Trương Cát Tường Nam 1999 - - -
10524 FIDE 12475858 Lê Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10525 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
10526 FIDE 561013714 Đặng Minh Trí Nam 2019 - - -
10527 FIDE 12414930 Trần Nguyễn Hùng Cường Nam 2007 - - -
10528 FIDE 561018066 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
10529 FIDE 561020370 Trần Nhật Vượng Nam 2019 - - -
10530 FIDE 12485330 Nguyễn Duy Hưng Nam 1999 - - -
10531 FIDE 561023442 Đỗ Nguyễn Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
10532 FIDE 561023698 Võ Quang Minh Nam 2019 - - -
10533 FIDE 12488402 Huỳnh Gia Khang Nam 2009 - - -
10534 FIDE 12423122 Đỗ Thị Mai Nữ 1988 - - - w
10535 FIDE 12488658 Lê Kim Sơn Nam 2014 - 1552 -
10536 FIDE 12423378 Phạm Gia Khánh Nam 2011 - 1438 -
10537 FIDE 12423890 Nguyễn Tiến Nhân Nam 2009 - - -
10538 FIDE 12490962 Lê Đình Thái Nam 2013 - 1462 1413
10539 FIDE 12491730 Nguyễn Tiến Long Nam 2012 - - -
10540 FIDE 12498130 Đặng Thị Ngọc Bích Nữ 1959 - - - w