| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 11-09-2013 | - | 1734 | - | |||
|
10522
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 09-11-2018 | - | - | - | |||
|
10523
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 21-04-2016 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 06-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
10526
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 01-05-2016 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 16-07-2016 | - | 1547 | 1412 | |||
|
10528
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 03-08-2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
10529
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 31-03-2001 | - | - | - | w | ||
|
10531
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 25-04-2017 | - | - | 1529 | w | ||
|
10532
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 29-09-2001 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 23-01-2003 | - | - | - | |||
|
10534
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 21-09-2007 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 10-11-2007 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 26-03-2011 | - | 1472 | - | |||
|
10538
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 05-05-1981 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 08-03-2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
10540
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 14-11-2013 | - | - | - | |||