| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10444
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10446
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10448
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10454
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
10455
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10456
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10460
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||