| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Vũ Công Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1507 | 1556 | |||
|
10364
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10365
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10366
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10367
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10368
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10369
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10374
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10379
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10380
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||