| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1473 | - | w | ||
|
10343
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10344
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | 1440 | |||
|
10345
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1553 | 1482 | w | ||
|
10347
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10350
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10351
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10352
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
10355
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
10360
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||