DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10301 FIDE 561017809 Nguyễn Hoàng Tùng Nam 2015 - - -
10302 FIDE 561019089 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2015 - - - w
10303 FIDE 12483281 Võ Từ Thế Khải Nam 2018 - - -
10304 FIDE 12419281 Đỗ Quang Tùng Nam 1986 - - -
10305 FIDE 561021393 Nguyễn Hà Anh Nữ 2020 - - - w
10306 FIDE 12486353 Le Hoa Binh Nam 2017 - - -
10307 FIDE 12421073 Nguyễn Văn Vọng Nam 1989 - - -
10308 FIDE 12489425 Mã Thục Doanh Nữ 2010 - 1473 - w
10309 FIDE 12491217 Nguyễn Đức Gia Hưng Nam 2008 - - 1708
10310 FIDE 12491985 Lê Đình Minh Nhật Nam 2015 - - -
10311 FIDE 12427217 Lâm Anh Quân Nam 2012 - - 1450
10312 FIDE 12427985 Dương Đình Chuyên Nam 1982 - - -
10313 FIDE 12494801 Lưu Đại Dương Nam 2011 - - -
10314 FIDE 12496081 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - - -
10315 FIDE 12432849 Hà Đông Chấn Nam 2005 - - -
10316 FIDE 12499153 Đỗ Văn Ngọc Sơn Nam 2011 - - -
10317 FIDE 12442321 Lưu Quang Huy Nam 2016 - - -
10318 FIDE 12442577 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 1991 - - - w
10319 FIDE 12445649 Phạm Minh Châu Nữ 2010 - - - w
10320 FIDE 12452050 Bùi Phương Anh Nữ 2011 - - - w