| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10262
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10264
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10265
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10272
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10273
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10274
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10276
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||