DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10261 FIDE 561007820 Đỗ Duy Đức Nam 2012 - - -
10262 FIDE 12471500 Hoàng Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
10263 FIDE 12407500 Giang Thị Thanh Bình Nữ - - - w
10264 FIDE 12473804 Nguyễn Bá Phúc Nam 2015 - - -
10265 FIDE 12475084 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2016 - - -
10266 FIDE 12409804 Đỗ Thành Lộc Nam 2003 - - -
10267 FIDE 561011916 Trần Cát Kim Linh Nữ 2021 - - - w
10268 FIDE 561013196 Đỗ Trọng Anh Nam 2007 - - -
10269 FIDE 12478156 Nguyễn Minh Nhân Nam 2009 - - -
10270 FIDE 561016012 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2015 - - -
10271 FIDE 561016268 Lê Anh Đức Nam 2018 - - -
10272 FIDE 561016780 Lê Ngọc Bảo Đan Nữ 2019 - - - w
10273 FIDE 12480460 Đàm Khánh Nam Nam 2012 - - -
10274 FIDE 12416460 Nguyễn Doãn Khánh Vy Nữ 2006 - - - w
10275 FIDE 561019852 Lương Quang Huy Nam 2009 - - -
10276 FIDE 12483532 Lê Nguyễn Tùng Lâm Nam 2016 - - -
10277 FIDE 12483788 Trần Viết Quốc Việt Nam 2015 - - -
10278 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
10279 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -
10280 FIDE 561021644 Hoàng Thùy Trâm Nữ 2020 - - - w