| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
10242
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
10245
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1601 | |||
|
10249
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10252
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
10254
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10255
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10258
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10260
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||