| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10222
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1517 | |||
|
10225
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
10226
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10227
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10229
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10234
|
|
Vũ Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10238
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||