| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Đào Gia Huy | Nam | 20-08-2011 | 1643 | 1631 | 1538 | |||
|
1022
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 29-09-2006 | 1643 | 1596 | 1630 | |||
|
1023
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 20-08-2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1024
|
|
Phạm Hoàng Bảo Khang | Nam | 28-02-2014 | 1642 | 1575 | 1612 | |||
|
1025
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 15/10/2007 | 1642 | - | - | |||
|
1026
|
|
Trần Minh Đạt | Nam | 15-08-2006 | NA | 1642 | 1642 | 1661 | i | |
|
1027
|
|
Trần Quân Bảo | Nam | 27-11-2013 | 1641 | 1574 | 1613 | |||
|
1028
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 11-10-2010 | 1641 | 1636 | 1553 | |||
|
1029
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 23-08-2011 | 1640 | 1541 | 1536 | |||
|
1030
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 27-07-2011 | 1640 | 1710 | 1579 | |||
|
1031
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952-08-25 | 1640 | - | - | i | ||
|
1032
|
|
Trần Thị Bích Thủy | Nữ | 22-01-1980 | 1639 | 1614 | 1603 | w | ||
|
1033
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 30-11-2002 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1034
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 11-07-2016 | 1639 | 1670 | 1635 | |||
|
1035
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960-06-08 | 1638 | - | - | i | ||
|
1036
|
|
Vu Minh Ha | Nam | 01-04-1998 | 1638 | - | - | |||
|
1037
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 12-01-2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1038
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Châu | Nữ | 25-02-2016 | 1638 | 1563 | 1776 | w | ||
|
1039
|
|
Đào Mai Vy | Nữ | 09-05-2017 | 1637 | 1500 | 1472 | w | ||
|
1040
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 15-06-2012 | 1637 | 1710 | 1681 | |||