| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 03-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
10183
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 26-11-1999 | NA | - | - | - | ||
|
10184
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 25-05-2011 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Lê Bách | Nam | 21-06-2008 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 26-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
10187
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 18-09-2012 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 16-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
10190
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 02-01-2018 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 20-02-2015 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 08-01-2012 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 15-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
10195
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 14-01-2011 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 16-10-1986 | - | - | - | w | ||
|
10197
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 25-06-2019 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 12-08-2006 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 11-01-2019 | - | - | - | |||