| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10142
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10143
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
10145
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
10147
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10149
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10152
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Nguyễn Ngọc Đắc Lợi | Nam | 2014 | - | 1615 | - | |||
|
10154
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10155
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10158
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||