| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 12-02-2006 | - | - | - | w | ||
|
10142
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 02-07-2007 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 29-06-2013 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 25-10-2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10145
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 05-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
10146
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 15-04-2020 | - | - | - | |||
|
10147
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 16-09-2014 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
10149
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 21-04-2018 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 15-01-2011 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 24-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
10152
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 19-09-2004 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 29-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10154
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 07-05-2018 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 04-08-2013 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 01-03-2017 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 14-01-2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10158
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 19-09-2017 | - | 1579 | 1649 | |||
|
10160
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 22-08-2012 | - | - | - | |||