DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10101 FIDE 561021644 Hoàng Thùy Trâm Nữ 2020 - - - w
10102 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
10103 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
10104 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
10105 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
10106 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - 1627 - w
10107 FIDE 12429260 Hoàng Ngọc Đoan Trang Nữ 2012 - - - w
10108 FIDE 12496332 Trịnh Anh Tú Nam 2012 - - 1550
10109 FIDE 12496588 Nguyễn Gia Khang Nam 2013 - - -
10110 FIDE 12497100 Lê Thị Hồng Gấm Nữ 1991 - - - w
10111 FIDE 12499404 Phùng Vi Duy Phong Nam 2007 - - -
10112 FIDE 12434892 Nguyễn Huy Bách Nam 2011 - - -
10113 FIDE 12435660 Trần Thế Quang Nam 2013 - - -
10114 FIDE 12437964 Võ Ngọc Thịnh Nam 2011 - - -
10115 FIDE 12447692 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
10116 FIDE 12448460 Võ Anh Kiệt Nam 2015 - - -
10117 FIDE 12461261 Nghiêm Bá Khánh Toàn Nam 2007 - 1491 -
10118 FIDE 12464333 Nguyễn Đức Trí Nam 2014 - - -
10119 FIDE 561002445 Phan Trung Kiên Nam 2002 - - -
10120 FIDE 12467405 Nguyễn Khánh Thư Nữ 2015 - - - w