| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10103
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10107
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10108
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1629 | - | |||
|
10110
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10112
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10113
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10114
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10115
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1557 | 1486 | |||
|
10118
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||