| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10082
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10083
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10084
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10086
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10087
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
10088
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10092
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10093
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10095
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10098
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
10099
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10100
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||