| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10042
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10044
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10045
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10046
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10047
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
10048
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1609 | |||
|
10049
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10050
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10051
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10052
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10053
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10054
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10055
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10056
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10057
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10058
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10059
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10060
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||