| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 27-04-2014 | 1646 | 1574 | 1723 | |||
|
1002
|
|
Đỗ Trí Hiếu | Nam | 25-06-2017 | 1646 | 1549 | 1699 | |||
|
1003
|
|
Lim Thiên Phú | Nam | 1964-07-14 | 1646 | - | - | |||
|
1004
|
|
Lương Anh Tuệ | Nam | 03-01-2012 | 1645 | - | 1510 | |||
|
1005
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 14-05-2013 | 1645 | 1644 | 1699 | |||
|
1006
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 08-11-1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1007
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 22-02-1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||
|
1008
|
|
Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 30-11-1984 | 1645 | - | - | wi | ||
|
1009
|
|
Sầm Minh Quân | Nam | 27-11-2014 | 1645 | 1623 | 1603 | |||
|
1010
|
|
Lê Ngọc Gia Bảo | Nam | 13-01-2010 | 1644 | - | 1590 | i | ||
|
1011
|
|
Đoàn Nhật Minh | Nam | 19-09-2015 | 1644 | 1679 | 1551 | |||
|
1012
|
|
Chu An Khôi | Nam | 05-01-2013 | 1644 | 1597 | 1587 | i | ||
|
1013
|
|
Đặng Hoàng Gia | Nam | 04-01-2015 | 1644 | 1503 | 1580 | |||
|
1014
|
|
Hoàng Quang Vinh | Nam | 20-01-2003 | 1644 | 1559 | 1563 | |||
|
1015
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 12-01-2016 | 1644 | 1560 | 1575 | |||
|
1016
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 01-03-2012 | 1644 | 1618 | 1577 | |||
|
1017
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 06-09-2003 | 1643 | 1714 | 1765 | w | ||
|
1018
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 29-05-2015 | 1643 | 1611 | 1654 | w | ||
|
1019
|
|
Nguyễn Lê Minh Uyên | Nữ | 02-01-2004 | 1643 | 1702 | 1692 | wi | ||
|
1020
|
|
Võ Ngọc Minh Trí | Nam | 28-01-2014 | 1643 | 1651 | 1552 | |||