| 601 |
Lê Khôi Nguyên |
12443212
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 602 |
Lê Khôi Nguyên |
12495050
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 603 |
Lê Kiến Thành |
12492906
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 604 |
Lê Kiều Thiên Kim |
12400572
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 605 |
Lê Kim Ngân |
12457426
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 606 |
Lê Lã Trà My |
12402478
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 607 |
Lê Lâm Khải |
12444227
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 608 |
Lê Mai Khanh |
12492256
|
Giga Chess |
Giga Chess, Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 609 |
Lê Minh |
12453641
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 610 |
Lê Minh Anh |
12424374
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
4 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 611 |
Lê Minh Đức |
12443301
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 612 |
Lê Minh Đức |
12497029
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 613 |
Lê Minh Hoàng |
12404683
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 614 |
Lê Minh Hoàng Chính |
12431060
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 615 |
Lê Minh Hưng |
12487791
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
3 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 616 |
Lê Minh Kha |
12448214
|
Bến Tre |
Bến Tre |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 617 |
Lê Minh Khôi |
12455270
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 618 |
Lê Minh Khôi |
12469807
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 619 |
Lê Minh Khôi |
12489476
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 620 |
Lê Minh Khôi |
12491721
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 54
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 621 |
Lê Minh Ngọc |
12450448
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 622 |
Lê Minh Ngọc Hà |
12459372
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 623 |
Lê Minh Phúc |
12493155
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 624 |
Lê Minh Quân |
12442500
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 625 |
Lê Minh Quang |
12448443
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 626 |
Lê Minh Triết |
12463965
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định, TT Cờ Vua VNCA |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 627 |
Lê Minh Tú |
12404888
|
Quân đội |
Quân đội |
3 |
10 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 628 |
Lê Minh Vũ |
12402680
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 629 |
Lê Nam |
12461784
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 630 |
Lê Nam Giao |
12470775
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 631 |
Lê Nam Phong |
12486582
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 632 |
Lê Ngọc Bảo An |
12489395
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 633 |
Lê Ngọc Bích |
12476714
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 634 |
Lê Ngọc Bình An |
12488070
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 635 |
Lê Ngọc Hải Phong |
12489581
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 636 |
Lê Ngọc Hiếu |
12417572
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 637 |
Lê Ngọc Linh |
12441775
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 638 |
Lê Ngọc Minh Đăng |
12480738
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 639 |
Lê Ngọc Minh Khang |
12491152
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 640 |
Lê Ngọc Minh Trường |
12418897
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 641 |
Lê Ngọc Phương Ngân |
12489220
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 642 |
Lê Ngọc Trường Sơn |
12443883
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 643 |
Lê Ngọc Tú |
12469424
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 644 |
Lê Nguyên |
12467944
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 82
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 645 |
Lê Nguyễn An Nhiên |
12475858
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 646 |
Lê Nguyễn Anh Hùng |
12476900
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 647 |
Lê Nguyễn Công Minh |
12496499
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 648 |
Lê Nguyễn Đông Quân |
12447323
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 649 |
Lê Nguyễn Hải Thiên |
12447358
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 650 |
Lê Nguyễn Hoàng Minh |
12450120
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 651 |
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên |
12494720
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 652 |
Lê Nguyên Khang |
12453870
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 653 |
Lê Nguyên Khang |
12467014
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 654 |
Lê Nguyên Khôi |
12491080
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 655 |
Lê Nguyễn Minh Hiếu |
12493538
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 656 |
Lê Nguyễn Minh Hoàng |
12450111
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 657 |
Lê Nguyễn Minh Nghĩa |
12476447
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 658 |
Lê Nguyễn Ngọc Tân |
12453820
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 659 |
Lê Nguyên Phong |
12443930
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 660 |
Lê Nguyễn Thanh Trà |
12488640
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 661 |
Lê Nguyễn Tuấn Minh |
12494941
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 662 |
Lê Nhật Anh |
12488089
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 663 |
Lê Nhật Khánh |
12492876
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 664 |
Lê Nhật Linh Đan |
12436313
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
7 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 665 |
Lê Nhật Minh |
12426962
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 666 |
Lê Phạm Khải Hoàn |
12444120
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 667 |
Lê Phạm Khánh Huyền |
12446343
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 668 |
Lê Phạm Tiến Minh |
12446262
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 669 |
Lê Phan Hoàng Quân |
12432881
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 670 |
Lê Phan Thành Khoa |
12497401
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 106
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 671 |
Lê Phú Sâm |
12447366
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 672 |
Lê Phúc Hào |
12485144
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
3 |
Hạng 53
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 673 |
Lê Phúc Lâm |
12467979
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 674 |
Lê Phùng Đức Tài |
12471437
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
11 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 675 |
Lê Quang Ánh |
12422436
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 676 |
Lê Quang Huy |
12442747
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 677 |
Lê Quang Khải |
12407674
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 678 |
Lê Quang Minh |
12425605
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 679 |
Lê Quang Minh |
12443530
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 680 |
Lê Quốc Lâm |
12453250
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 681 |
Lê Quyền Khánh |
12491276
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
4 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 682 |
Lê Sỹ Gia Huy |
12434400
|
Nghệ An |
Nghệ An |
4 |
21 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 683 |
Lê Sỹ Nguyên |
12456560
|
Quân đội |
Quân đội |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 684 |
Lê Tất Đạt |
12445991
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 685 |
Lê Thái Hoàng Ánh |
12424617
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 686 |
Lê Thái Nga |
12409006
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
3 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 687 |
Lê Thanh Dương |
12419443
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 688 |
Lê Thành Phong |
12490210
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 689 |
Lê Thế Minh |
12426210
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 690 |
Lê Thị Ánh Tuyết |
12495077
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 691 |
Lê Thị Lan |
12436526
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 692 |
Lê Thị Như Quỳnh |
12403970
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 693 |
Lê Thị Quỳnh Chi |
12471763
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 694 |
Lê Thị Thu Hường |
12402494
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 695 |
Lê Thị Thuận Lợi |
12417556
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 696 |
Lê Thị Yến Nhi |
12480851
|
Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
Ninh Bình, Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 697 |
Lê Thiên Phát |
12458295
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 698 |
Lê Thiên Vị |
12402389
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 699 |
Lê Thu Hiền |
561007838
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 700 |
Lê Thuận Phú |
12449245
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|