| 2001 |
Trần Quang Minh |
12490539
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2002 |
Trần Quang Phát |
12454737
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2003 |
Trần Quang Thiều |
12492582
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2004 |
Trần Quốc Bảo |
12475629
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2005 |
Trần Quốc Bảo Nhật |
12456098
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2006 |
Trần Quốc Dũng |
12400645
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2007 |
Trần Quốc Hưng |
12496030
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2008 |
Trần Quốc Phong |
12426229
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2009 |
Trần Quốc Phú |
12411353
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
21 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2010 |
Trần Quốc Thịnh |
12431893
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
8 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2011 |
Trần Quý Ngọc |
12462934
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
9 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2012 |
Trần Quỳnh Diệp |
12454966
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2013 |
Trần Thái Hà |
12479721
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2014 |
Trần Thái Sơn |
12499420
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2015 |
Trần Thanh Bích |
12476277
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2016 |
Trần Thanh Bình |
12457841
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2017 |
Trần Thanh Hà |
12444715
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2018 |
Trần Thanh Thảo |
12432261
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
3 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2019 |
Trần Thanh Trúc |
12430722
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
4 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2020 |
Trần Thanh Trúc |
12477621
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2021 |
Trần Thanh Tùng |
12402222
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2022 |
Trần Thành Vinh |
12434124
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2023 |
Trần Thảo Quyên |
12472506
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 38
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2024 |
Trần Thị Bích Thủy |
12421022
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2025 |
Trần Thị Hoàn Kim |
12435198
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2026 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
12418552
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
26 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2027 |
Trần Thị Hồng Nhung |
12451061
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2028 |
Trần Thị Kim Loan |
12400360
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2029 |
Trần Thị Mộng Thu |
12403415
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
2 |
5 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2030 |
Trần Thị Như Ý |
12404144
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
2 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2031 |
Trần Thị Phương Anh |
12410659
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2032 |
Trần Thị Thanh Bình |
12415987
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2033 |
Trần Thiên Bảo |
12433152
|
Vietchess |
Thái Nguyên, Vietchess |
5 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2034 |
Trần Thiên Bảo |
12478172
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2035 |
Trần Thiên Khải |
12495867
|
TT Cờ Vua V-chess |
TT Cờ Vua V-chess |
1 |
1 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2036 |
Trần Thiện Phúc |
12432784
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
5 |
24 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2037 |
Trần Thiên Phúc |
12467049
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2038 |
Trần Thùy Anh |
12483400
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2039 |
Trần Thụy Vũ |
12444626
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2040 |
Trần Tiến Đạt |
12437107
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2041 |
Trần Trí Đức |
12425222
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2042 |
Trần Trọng Chiến |
12455130
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2043 |
Trần Trọng Khôi |
12494623
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2044 |
Trần Trọng Nghĩa |
12499250
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2045 |
Trần Trung Dũng |
12492850
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2046 |
Trần Trung Hiếu |
12492574
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2047 |
Trần Trường Khang |
12490873
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2048 |
Trần Trường Thịnh |
12483710
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2049 |
Trần Tuấn Hùng |
12428922
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2050 |
Trần Tuấn Khang |
12443174
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2051 |
Trần Tuấn Minh |
12401820
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2052 |
Trần Tường Quang Đăng |
12431672
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2053 |
Trần Văn Đức Dũng |
12429163
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2054 |
Trần Vạn Khải Nguyên |
12461610
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
2 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2055 |
Trần Văn Minh Khang |
12492264
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2056 |
Trần Võ Bảo Nhi |
12453404
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2057 |
Trần Võ Quốc Bảo |
12425184
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2058 |
Trần Võ Tâm Quân |
12452742
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2059 |
Trần Vũ Lệ Kha |
12430889
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2060 |
Trần Vương Ký |
12445088
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2061 |
Trần Xuân Tư |
12409294
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2062 |
Triệu Bảo Nguyên |
12487066
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2063 |
Triệu Gia Huy |
12425109
|
Hà Nội |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2064 |
Triệu Hoàng Long |
12437182
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2065 |
Trịnh Anh Tú |
12496332
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
4 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2066 |
Trịnh Bảo Nguyên |
12493694
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2067 |
Trịnh Đức Duy |
12468053
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2068 |
Trình Đức Minh |
12488739
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2069 |
Trịnh Gia Bảo |
12438499
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88, Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2070 |
Trịnh Gia Hưng |
12497045
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ, TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2071 |
Trịnh Hải Hà |
12470848
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2072 |
Trịnh Hải Ngọc |
12452866
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2073 |
Trịnh Hoàng Bảo Duy |
12494895
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2074 |
Trịnh Hoàng Lâm |
12436950
|
Hà Nội |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2075 |
Trịnh Hữu Đạt |
12438146
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 3
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2076 |
Trịnh Lê Bảo |
12437883
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2077 |
Trịnh Lê Bảo Ngân |
12443638
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
8 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2078 |
Trịnh Lê Bảo Trân |
12443603
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2079 |
Trình Minh Anh |
12488747
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2080 |
Trịnh Minh Khôi |
12463957
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2081 |
Trịnh Minh Trí |
12484164
|
Burundi |
Bình Định, Burundi |
2 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2082 |
Trịnh Ngọc Hùng |
12486825
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2083 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo |
12443700
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2084 |
Trịnh Nguyên Bình |
12465410
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2085 |
Trịnh Nguyên Lãm |
12427462
|
TT Cờ Vua Sài Gòn |
TT Cờ Vua Sài Gòn, Khánh Hòa |
3 |
14 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2086 |
Trịnh Nguyễn Mai Chi |
12479845
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2087 |
Trịnh Phương Đông |
12437590
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2088 |
Trịnh Phương Nhật Anh |
12439886
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2089 |
Trịnh Thiên Kim |
12489409
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
3 |
Hạng 134
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2090 |
Trịnh Thùy Lam |
12495018
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2091 |
Trịnh Tuấn Kiệt |
12492833
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2092 |
Trương Bối Diệp |
12452912
|
Nghệ An |
Nghệ An |
4 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2093 |
Trương Duy Gia Phúc |
12452459
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2094 |
Trương Đình Hoàng Việt |
12467812
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2095 |
Trương Đức Hùng |
12442402
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2096 |
Trương Đức Minh Quân |
12447315
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2097 |
Trương Đức Thiên Phúc |
12471976
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2098 |
Trương Gia Bảo |
12494925
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 60
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2099 |
Trương Gia Khôi |
12479454
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2100 |
Trương Gia Phong |
12433268
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|