| 1601 |
Phạm Gia Huy |
12434566
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1602 |
Phạm Gia Huy |
12495255
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1603 |
Phạm Gia Khánh |
12494232
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1604 |
Phạm Gia Minh |
12494666
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1605 |
Phạm Gia Tường |
12454060
|
Lâm Đồng |
Bình Thuận, Lâm Đồng |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1606 |
Phạm Hà Minh Ngọc |
12473898
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1607 |
Phạm Hải Hòa |
12455059
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1608 |
Phạm Hải Khôi |
12460885
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1609 |
Phạm Hải Lâm |
12451002
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, Long An |
2 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1610 |
Phạm Hải Minh |
12430951
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
7 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1611 |
Phạm Hải Nam |
12460893
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1612 |
Phạm Hải Phong |
12471585
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1613 |
Phạm Hoàng Bách |
12494887
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1614 |
Phạm Hoàng Bảo Khang |
12445711
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1615 |
Phạm Hoàng Bảo Long |
12447218
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 31
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1616 |
Phạm Hoàng Hiệp |
12497266
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
1 |
2 |
Hạng 160
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1617 |
Phạm Hoàng Hồng Hạc |
12462381
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1618 |
Phạm Hoàng Lâm |
12497274
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
1 |
2 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1619 |
Phạm Hoàng Nam |
12457175
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
8 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1620 |
Phạm Hoàng Tiến |
12461709
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1621 |
Phạm Hoàng Trí Dũng |
12480444
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1622 |
Phạm Hồng Đức |
12434485
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1623 |
Phạm Hồng Linh |
12415812
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 42
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1624 |
Phạm Hùng Cường |
12496987
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1625 |
Phạm Hùng Dũng |
12497002
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1626 |
Phạm Hương Giang |
12433420
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1627 |
Phạm Hương Nhi |
12433756
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1628 |
Phạm Huy Đức |
12425001
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1629 |
Phạm Huy Hải Sơn |
12439924
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 26
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1630 |
Phạm Huỳnh Hiếu Minh |
12475726
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1631 |
Phạm Khánh Ngân |
12488909
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1632 |
Phạm Khánh Vy |
12466980
|
Olympia Chess |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội, Olympia Chess |
4 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1633 |
Phạm Kim Hoa |
12481130
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
6 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1634 |
Phạm Lâm Đăng |
12497258
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
1 |
2 |
Hạng 83
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1635 |
Phạm Lê Anh Kiệt |
12431559
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 3
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1636 |
Phạm Lê Bình An |
12472034
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1637 |
Phạm Lê Diệu Anh |
12491527
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1638 |
Phạm Lê Duy Cẩn |
12429570
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1639 |
Phạm Lê Nhật Minh |
12487694
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1640 |
Phạm Lê Thanh Trúc |
12492922
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1641 |
Phạm Lê Thảo Nguyên |
12401226
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1642 |
Phạm Lê Thu Minh |
12491519
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1643 |
Phạm Mai Phương Nghi |
12480924
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1644 |
Pham Manh Quang |
12492744
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1645 |
Phạm Minh Ánh |
12499374
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1646 |
Phạm Minh Châu |
12466557
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1647 |
Phạm Minh Hiếu |
12406112
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
2 |
5 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1648 |
Phạm Minh Hiếu |
12417726
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
6 |
32 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1649 |
Phạm Minh Hiếu |
12495220
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1650 |
Phạm Minh Nam |
12434582
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1651 |
Phạm Minh Ngọc |
12479403
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1652 |
Phạm Minh Quân |
12468398
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1653 |
Phạm Ngọc Bảo |
12430617
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1654 |
Phạm Ngọc Bảo Châu |
12453005
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1655 |
Phạm Ngọc Diệp |
12492337
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1656 |
Phạm Ngọc Hân |
12454591
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1657 |
Phạm Ngọc Minh Long |
12490954
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1658 |
Phạm Ngọc Trung Anh |
12493546
|
TT Cờ Vua Sài Gòn |
TT Cờ Vua Sài Gòn |
1 |
3 |
Hạng 73
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1659 |
Phạm Ngọc Tùng Lan |
12463841
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1660 |
Phạm Ngọc Tùng Minh |
12471780
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1661 |
Phạm Nguyễn Bảo An |
12472654
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, Đà Nẵng |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1662 |
Phạm Nguyễn Hà Anh |
12439835
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 34
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1663 |
Phạm Nguyễn Hưng Phát |
12472590
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1664 |
Phạm Nguyễn Kim Ngọc |
12496669
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1665 |
Phạm Nguyễn Minh Long |
12468495
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1666 |
Phạm Nguyễn Thái An |
12447757
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1667 |
Phạm Nguyễn Thiên Phước |
12474975
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1668 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh |
12424145
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1669 |
Phạm Nhật Huy |
12444812
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1670 |
Phạm Nhật Quang |
12494585
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1671 |
Phạm Như Ý |
12430633
|
Lào Cai |
Lào Cai |
5 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1672 |
Phạm Phú Trọng |
12486477
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1673 |
Phạm Phước Vũ |
12479489
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1674 |
Phạm Phương Anh |
12469351
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1675 |
Phạm Phương Bình |
12477419
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1676 |
Phạm Phương Linh |
12492302
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1677 |
Phạm Quang Dũng |
12409766
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1678 |
Phạm Quang Hưng |
12411256
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1679 |
Phạm Quang Hùng |
12490024
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 56
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1680 |
Phạm Quang Huy |
12430943
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
7 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1681 |
Phạm Quang Nghị |
12435074
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1682 |
Phạm Quang Vinh |
12484660
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1683 |
Phạm Quốc Đạt |
12434949
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 59
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1684 |
Phạm Quốc Thắng |
12452963
|
Gia Lai |
Bình Định, Burundi, Gia Lai |
4 |
15 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1685 |
Phạm Quốc Thịnh |
12485683
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1686 |
Phạm Quốc Tiến |
12485691
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1687 |
Phạm Quỳnh Anh |
12424196
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
4 |
18 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1688 |
Phạm Quỳnh Anh |
12454630
|
Tây Ninh |
Thanh Hóa, Tây Ninh |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1689 |
Phạm Quỳnh Anh |
12458503
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1690 |
Phạm Sỹ Trung |
12491330
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
2 |
Hạng 81
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1691 |
Phạm Tâm Như |
12433969
|
Lào Cai |
Lào Cai |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1692 |
Phạm Thành Hải |
12451185
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1693 |
Phạm Thành Long |
12458465
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1694 |
Phạm Thanh Trúc |
12430641
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1695 |
Phạm Thanh Trúc |
12442356
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
12 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1696 |
Phạm Thế Dao |
12493627
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1697 |
Phạm Thị Bích Thanh |
12468940
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1698 |
Phạm Thị Hương |
12421030
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1699 |
Phạm Thị Kim Ngân |
12495140
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1700 |
Phạm Thị Linh Nhâm |
12418960
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
7 |
Hạng 78
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|