| 1001 |
Nguyễn Hải Anh |
12430463
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1002 |
Nguyễn Hải Anh |
12495379
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1003 |
Nguyễn Hải Băng |
561000930
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1004 |
Nguyễn Hải Băng Khanh |
12468967
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1005 |
Nguyễn Hải Đăng |
12472697
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1006 |
Nguyễn Hải Đông |
12458864
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1007 |
Nguyễn Hải Lâm |
12427578
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1008 |
Nguyễn Hải Lâm |
12494747
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1009 |
Nguyễn Hạo Nhiên |
12459321
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1010 |
Nguyễn Hiển Dương |
12470236
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
2 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1011 |
Nguyễn Hiển Long |
12470244
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
2 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1012 |
Nguyễn Hồ Bích Lam |
12470252
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1013 |
Nguyễn Hoài An |
12420778
|
Lào Cai |
Lào Cai |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1014 |
Nguyễn Hoài Anh |
12496383
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1015 |
Nguyễn Hoài Nam |
12400742
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1016 |
Nguyễn Hoàng Anh |
12489646
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1017 |
Nguyễn Hoàng Bách |
12419583
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
11 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1018 |
Nguyễn Hoàng Bách |
12455695
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1019 |
Nguyễn Hoàng Bách |
12469408
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
2 |
Hạng 87
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1020 |
Nguyễn Hoàng Bách |
12489557
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 59
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1021 |
Nguyễn Hoàng Bách |
12494100
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1022 |
Nguyễn Hoàng Bảo Huy |
12480860
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1023 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân |
12496553
|
Thái Bình |
Thái Bình |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1024 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm |
12434434
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1025 |
Nguyễn Hoàng Dũng |
12432750
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
10 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1026 |
Nguyễn Hoàng Đạt |
12411078
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1027 |
Nguyễn Hoàng Đức |
12403865
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
9 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1028 |
Nguyễn Hoàng Hiệp |
12404624
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
11 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1029 |
Nguyễn Hoàng Huy |
12434868
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1030 |
Nguyễn Hoàng Khánh |
12424919
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1031 |
Nguyễn Hoàng Khánh Hân |
12477095
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1032 |
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên |
12487180
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1033 |
Nguyễn Hoàng Long |
12445630
|
Quân đội |
Quân đội |
4 |
18 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1034 |
Nguyễn Hoàng Mai Phương |
12487171
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1035 |
Nguyễn Hoàng Minh |
12426687
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1036 |
Nguyễn Hoàng Minh |
12484067
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 71
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1037 |
Nguyễn Hoàng Minh |
12496081
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 69
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1038 |
Nguyễn Hoàng Minh Châu |
12424668
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1039 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy |
12458805
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1040 |
Nguyễn Hoàng Mộc Chi |
12475904
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1041 |
Nguyễn Hoàng Nam |
12402133
|
Tây Ninh |
Quân đội, Tây Ninh |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1042 |
Nguyễn Hoàng Nam |
12490474
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1043 |
Nguyễn Hoàng Ngân |
12460907
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1044 |
Nguyễn Hoàng Phát |
12480746
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 71
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1045 |
Nguyễn Hoàng Phú Quý |
12496790
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1046 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
12453471
|
Clb Chess Knight Nha Trang |
Clb Chess Knight Nha Trang, Khánh Hòa |
2 |
10 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1047 |
Nguyễn Hoàng Phúc Hải |
12447889
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1048 |
Nguyễn Hoàng Quân |
12483524
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 38
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1049 |
Nguyễn Hoàng Quân |
12489263
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1050 |
Nguyễn Hoàng Quân |
12491853
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1051 |
Nguyễn Hoàng Quý |
12409383
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1052 |
Nguyễn Hoàng Quý |
12438766
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1053 |
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh |
12462284
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1054 |
Nguyễn Hoàng Thế Hưng |
12441066
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1055 |
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh |
12441058
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1056 |
Nguyễn Hoàng Thùy Dương |
12484679
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1057 |
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ |
12468231
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1058 |
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh |
12473731
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
4 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1059 |
Nguyễn Hoàng Vĩ |
12423610
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 73
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1060 |
Nguyễn Hoàng Vô Song |
12409022
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1061 |
Nguyễn Hồng Anh |
12406732
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1062 |
Nguyễn Hồng Hà My |
12427721
|
Hà Nội |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội |
4 |
18 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1063 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
12403083
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
3 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1064 |
Nguyễn Hồng Nhung |
12412201
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1065 |
Nguyễn Hồng Thu |
12490245
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1066 |
Nguyễn Hương Giang |
12471968
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1067 |
Nguyễn Hương Giang |
12493899
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1068 |
Nguyễn Hữu Hải Đăng |
12441996
|
Giga Chess |
Giga Chess, Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1069 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh |
12402010
|
Lâm Đồng |
TT Cờ Vua Sài Gòn, Lâm Đồng |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1070 |
Nguyễn Hữu Huy Văn |
12479551
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1071 |
Nguyễn Hữu Khang |
12412562
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 82
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1072 |
Nguyễn Hữu Khánh |
12490695
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1073 |
Nguyễn Hữu Khôi |
12475041
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1074 |
Nguyễn Hữu Kỳ Anh |
12490598
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 53
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1075 |
Nguyễn Hữu Minh Quân |
12490580
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1076 |
Nguyễn Hữu Phát |
12470260
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1077 |
Nguyễn Hữu Tùng |
12439703
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1078 |
Nguyễn Huy Bảo Châu |
12468657
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1079 |
Nguyễn Huy Công |
12467820
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1080 |
Nguyễn Huyên Thảo |
12496235
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1081 |
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc |
12446300
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1082 |
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên |
12491837
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1083 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa |
12415766
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1084 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy |
12401269
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1085 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên |
12403431
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
8 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1086 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh |
12425257
|
Hà Nội |
Hà Nội |
4 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1087 |
Nguyễn Huỳnh Tú Phương |
12420492
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1088 |
Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải |
12402923
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1089 |
Nguyễn Khả Như |
12465615
|
Nghệ An |
Nghệ An |
2 |
9 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1090 |
Nguyễn Khắc Bảo An |
12424102
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
4 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1091 |
Nguyễn Khắc Phú Trọng |
12488801
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1092 |
Nguyễn Khang |
12443794
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1093 |
Nguyễn Khánh |
12495611
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 53
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1094 |
Nguyễn Khánh An |
12458783
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
10 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1095 |
Nguyễn Khánh An |
12471992
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, Giga Chess, Hà Nội |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1096 |
Nguyễn Khánh Đăng |
12439398
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 75
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1097 |
Nguyễn Khánh Hân |
12454796
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1098 |
Nguyễn Khánh Huyền |
12437255
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1099 |
Nguyễn Khánh Lâm |
12417513
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
2 |
Hạng 33
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1100 |
Nguyễn Khánh Linh |
12493678
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|