| 1 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000276 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 |
Trần Nguyễn Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000170 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 |
Nguyễn Ngọc Minh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25050133
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000272 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 |
Đào Phạm Hà Linh
|
Quảng Ninh
|
200000186 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 |
Nguyễn Thiên Kim
|
Quảng Ninh
|
200000293 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 |
Nguyễn Trác Hoàng Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000304 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 |
Trần Bích Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000301 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000300 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 |
Nguyễn Phước Ngọc An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100400
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 |
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100489
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 |
Nguyễn Vũ Tường Vy
|
Bắc Ninh
|
25100450
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 |
Lê Duy Tân
|
Quảng Ninh
|
200000630 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 |
La Bình An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000163 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 |
Nguyễn Phước Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Gia Lai
|
200000143 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 |
Lê Thế Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000141 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 |
Trần Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000240 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 |
Phạm Nguyễn Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000224 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 |
Trần Quốc Thành
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100518
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 |
Nguyễn Huy Chương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100487
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 |
Tô Vĩnh Hoàng
|
Gia Lai
|
25100478
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000602 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 |
Nguyễn Hải Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000600 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
200000703 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 |
Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
200000280 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000276 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
25100417
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 |
Hồ Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000275 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Gia Lai
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000286 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 |
Nhữ Như Ý
|
Thành phố Hà Nội
|
200000720 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
200000285 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 |
Nhữ Tâm Như
|
Thành phố Hà Nội
|
200000180 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Gia Lai
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 |
Trương Gia Hân
|
Gia Lai
|
200000176 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 |
Tôn Nữ Khánh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000191 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 50 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 51 |
Phạm Huỳnh Minh Dung
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000200 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 52 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 53 |
Đỗ Mai Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 54 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 55 |
Nguyễn Thị Yến Trang
|
Thừa Thiên - Huế
|
24090033
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 56 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 57 |
Nguyễn Bảo Ngọc
|
Gia Lai
|
200000870 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 58 |
Trần Tuệ Mẫn
|
Gia Lai
|
200000688 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 59 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 60 |
Nguyễn Quốc Uy
|
Bắc Ninh
|
200000271 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 61 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Ninh
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 62 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 63 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000633 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 64 |
Nguyễn Tuấn Nam
|
Bắc Ninh
|
200000257 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 65 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Ninh
|
200000142 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 66 |
Văn Viết Hữu Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100463
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 67 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Ninh
|
200000078 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 68 |
Lê Nhật Nam
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000154 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 69 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
200000246 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 70 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000157 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 71 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 72 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
200000149 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 73 |
Nguyễn Bùi Thiện Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000230 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 74 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 75 |
Lê Khương
|
Gia Lai
|
200000128 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 76 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 77 |
Nguyễn Phan Tuấn Khải
|
Gia Lai
|
200000237 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 78 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 79 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 80 |
Mai Tiến Thịnh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000674 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 81 |
Nguyễn Trọng Minh Khôi
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000363 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 82 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 83 |
Nguyễn Ngọc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100372
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 84 |
Trần Quốc Tiến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100413
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 85 |
Lê Đức Minh Duy
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100469
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 86 |
Mai Lê Đình Huân
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100470
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 87 |
Nguyễn Hải Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000600 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 88 |
Phan Sỹ Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
24060158
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 89 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000699 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 |
Đỗ Hồng Trà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000179 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 |
Phạm Ngọc Minh Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000177 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 |
Trương Gia Hân
|
Gia Lai
|
200000176 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 |
Tạ Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000190 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 |
Tôn Nữ Khánh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000191 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 98 |
Trần Trà My
|
Bắc Ninh
|
200000195 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 99 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 100 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Bắc Ninh
|
200000314 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 101 |
Đinh Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100438
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 102 |
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100489
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 103 |
Đặng Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100405
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 104 |
Nguyễn Tú Anh
|
Bắc Ninh
|
25100451
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 105 |
Nguyễn Lê An Khương
|
Gia Lai
|
200000262 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 106 |
Phan Hồ Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000621 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 107 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 108 |
La Bình An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000163 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 109 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 110 |
Lê Nguyễn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 111 |
Đỗ Mạnh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000228 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 112 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Gia Lai
|
200000143 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 113 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 114 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000227 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 115 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 116 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 117 |
Bùi Đình Phúc An
|
Thành phố Hà Nội
|
25100422
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 118 |
Lâm Tăng Phúc Quang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100486
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 119 |
Nguyễn Quốc Vĩ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100414
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 120 |
Thân Quang Phúc
|
Bắc Ninh
|
200000605 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 121 |
Bùi Đào Gia Hân
|
Quảng Ninh
|
24060280
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 122 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 123 |
Nguyễn Ngọc Như Thủy
|
Gia Lai
|
25100476
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 124 |
Trương Gia Tuệ
|
Gia Lai
|
25100481
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 125 |
Hồ Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000275 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 126 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Gia Lai
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 127 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000286 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 128 |
Nhữ Như Ý
|
Thành phố Hà Nội
|
200000720 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 |
Đặng Linh Nhi
|
Bắc Ninh
|
200000201 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 |
Trần Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
200000318 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Gia Lai
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 |
Trương Gia Hân
|
Gia Lai
|
200000176 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 |
Phan Hà Hương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
200000537 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000300 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 |
Phạm Huỳnh Minh Dung
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000200 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 |
Phạm Khánh Đan
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000308 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Gia Lai
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 |
Nguyễn Thị Yến Trang
|
Thừa Thiên - Huế
|
24090033
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 |
Hán Bình An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100505
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 |
Nguyễn Bảo Ngọc
|
Gia Lai
|
25100519
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 |
Nguyễn Thị Thúy Hiền
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100506
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 |
Trần Tuệ Mẫn
|
Gia Lai
|
200000688 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 |
Nguyễn Khoa
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000627 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 |
Nguyễn Lê An Khương
|
Gia Lai
|
200000262 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 |
Phạm Bá Phúc Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100465
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 |
Phùng Đình Bách
|
Gia Lai
|
24060323
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Thành phố Hà Nội
|
200000166 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000633 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 |
Văn Viết Hữu Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100463
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Ninh
|
200000078 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 |
Lê Nhật Nam
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000154 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
200000246 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000157 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Gia Lai
|
200000143 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 |
Nguyễn Bùi Thiện Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000230 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 |
Trần Nhật Minh
|
Gia Lai
|
200000255 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
200000236 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 |
Nguyễn Đức Hiếu
|
Bắc Ninh
|
200000136 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 |
Mai Tiến Thịnh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000674 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 |
Nguyễn Trọng Minh Khôi
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000363 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 |
Lâm Tăng Phúc Quang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100486
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 |
Nguyễn Huy Chương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100487
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 |
Tô Vĩnh Hoàng
|
Gia Lai
|
25100478
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 |
Vũ Lê Minh
|
Gia Lai
|
25100477
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 |
Hồ Phúc Thắng
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100466
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 |
Nguyễn Công Tiến Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100467
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 |
Nguyễn Hải Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000600 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 |
Phan Sỹ Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
24060158
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 181 |
Dương Huyền Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100389
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 182 |
Phan Hồng Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100441
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 183 |
Nguyễn Hoàng Gia Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100439
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 184 |
Phạm Đặng Trúc Quỳnh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100440
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 185 |
Lê Bùi Khánh Nhi
|
Gia Lai
|
25100482
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 186 |
Lê Nguyễn Thảo Vy
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100471
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 187 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100502
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 188 |
Nguyễn Trần Ngọc Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100501
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 189 |
Lê Trần Băng Châu
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 190 |
Trần Cao Phương Liên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000735 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 191 |
Hán Bình An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100505
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 192 |
Trần Nhật Bảo Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100508
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 193 |
Hà Minh Khôi
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100456
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 194 |
La Minh Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100395
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 195 |
Nguyễn Đình Minh Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000637 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 196 |
Võ Cảnh Nhật Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100453
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 197 |
Đoàn Quang Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100399
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 198 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000660 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 199 |
Bùi Đại Dương
|
Thành phố Hà Nội
|
25100436
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 200 |
Đặng Vương Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100382
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |