| 1 |
Chen Zhihan
|
China
|
8655081
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 2 |
Aadya Gowda
|
India
|
48701955
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 3 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 4 |
Vlasova Mariya N
|
FIDE
|
34370730
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 5 |
Maharani Salwa Nadia
|
Indonesia
|
7126751
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 6 |
Zhang Yunyi
|
Singapore
|
5857651
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 7 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 8 |
Zhauynbay Alimzhan
|
Kazakhstan
|
13782657
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 9 |
Antipov Fedor
|
FIDE
|
55610439
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 10 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 11 |
Ilkhomi Jaloliddin
|
Tajikistan
|
14700948
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 12 |
Constante Marius
|
Philippines
|
5270260
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 13 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 14 |
Vanshika Rawat
|
India
|
48754420
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 15 |
Yakshini P
|
India
|
88115054
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 16 |
Begmuratova Sarvinoz
|
Uzbekistan
|
14229749
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 17 |
Komiljonova Lazizabonu
|
Uzbekistan
|
14229773
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 18 |
Mamarasulova Yasmina
|
Uzbekistan
|
14231875
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 19 |
Amanzhol Khanzada
|
Kazakhstan
|
13743171
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 20 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 21 |
Zarkym Ailin
|
Kazakhstan
|
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 22 |
Jain Ashita
|
India
|
25181971
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 23 |
Prishita Gupta
|
India
|
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 24 |
Saparya Ghosh
|
India
|
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 25 |
Gamilova Regina
|
FIDE
|
34230521
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 26 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 27 |
Vlasova Olesia
|
FIDE
|
54113067
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 28 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 29 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 30 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 31 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 32 |
Mirzhanov Arlan
|
Kazakhstan
|
13792199
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 33 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 34 |
Aarav A
|
India
|
25162748
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 35 |
Advik Amit Agrawal
|
India
|
48753629
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 36 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 37 |
Hong Mingren
|
China
|
8641560
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 38 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 39 |
Xie Chujun
|
China
|
8637750
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 40 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 41 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 42 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 43 |
Chen Baize
|
China
|
8655677
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 44 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 45 |
Zhou Runyi
|
China
|
8623325
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 46 |
Hosseini Seyed Maahyar
|
Iran
|
42742838
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 47 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 48 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 49 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Viet Nam
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 50 |
Mongoljingoo Adiyadorj
|
Mongolia
|
4926269
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 51 |
Saranya Devi Narahari
|
India
|
33411905
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 52 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 53 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 54 |
Zhu Jiahe
|
China
|
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 55 |
Nazarbek Alikhan
|
Kazakhstan
|
13790641
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 56 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 57 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 58 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 59 |
Ilkhomi Jaloliddin
|
Tajikistan
|
14700948
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 60 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 61 |
Chen Zixi
|
China
|
8662452
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 62 |
Huang Zixin
|
China
|
8655324
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 63 |
Jiang Luning
|
China
|
8662924
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 64 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 65 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 66 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 67 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 68 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 69 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 70 |
Assylkhan Asiya
|
Kazakhstan
|
13752707
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 71 |
Japparbekova Malika
|
Kazakhstan
|
13732170
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 72 |
Tynyshtyk Diana
|
Kazakhstan
|
13726471
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 73 |
Gamilova Regina
|
FIDE
|
34230521
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 74 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 75 |
Vlasova Olesia
|
FIDE
|
54113067
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 76 |
Đào Mai Vy
|
Viet Nam
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 77 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 78 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Viet Nam
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 79 |
Li Chengyue
|
China
|
8669511
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 80 |
Xia Ziyi
|
China
|
8663998
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 81 |
Yuan Shunzhe
|
China
|
8649464
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 82 |
Akramov Khasan
|
Uzbekistan
|
14223538
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 83 |
Jumanazarov Ibrohim
|
Uzbekistan
|
14225468
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 84 |
Obidjonov Oriyat
|
Uzbekistan
|
14222531
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 85 |
Chinmay Kowshik
|
India
|
25780204
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 86 |
Pranav Sai Ram R S
|
India
|
25172735
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 87 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 88 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 89 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 90 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 91 |
Chen Baize
|
China
|
8655677
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 92 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 93 |
Zhou Runyi
|
China
|
8623325
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 94 |
Kalinin Bogdan
|
FIDE
|
55860320
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 95 |
Khasanchin Damir
|
FIDE
|
540014932
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 96 |
Yunker German
|
FIDE
|
55786286
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 97 |
Hasanpor Moghadam Asma
|
Iran
|
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 |
Zhenis Adiya
|
Kazakhstan
|
13791494
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 |
Smirnova Polina A
|
FIDE
|
34414983
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 |
Alemanova Yasmina
|
Kazakhstan
|
13727206
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 |
Asadi Kalam Mahdis
|
Iran
|
42760500
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 |
Rahbar Aihan
|
Iran
|
36700363
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 |
Ismagilov Igor
|
FIDE
|
44100507
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 |
Chen Zhihan
|
China
|
8655081
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 |
Huang Zixin
|
China
|
8655324
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 |
Ye Shuhan
|
China
|
8665141
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 |
Amanzhol Khanzada
|
Kazakhstan
|
13743171
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 |
Zarkym Ailin
|
Kazakhstan
|
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 |
Marticio Jersey
|
Philippines
|
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
Mani Sarbartho
|
India
|
366112022
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
Oishik Mondal
|
India
|
48764540
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
Sattwik Swain
|
India
|
88108368
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Viet Nam
|
12441767
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
Nguyễn Quang Anh
|
Viet Nam
|
12432377
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Viet Nam
|
12424340
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
Bành Gia Huy
|
Viet Nam
|
12424714
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
Đỗ An Hòa
|
Viet Nam
|
12415499
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
Prayank Gaonkar
|
India
|
33495610
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
Takkshanth Anand
|
India
|
33392536
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |