| 1 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 2 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 3 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 4 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 5 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 6 |
Huỳnh Nhật Tân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 7 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 8 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 9 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 10 |
Đặng Nguyên Bình
|
Đà Nẵng
|
300000244 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 11 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 12 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 13 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 14 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 15 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 16 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 17 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 18 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 19 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 20 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 21 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 22 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 23 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 24 |
Huỳnh Nhật Tân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 25 |
Hoàng Minh Trí
|
Bắc Giang
|
300000228 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 26 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 27 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 28 |
Đặng Nguyên Bình
|
Đà Nẵng
|
300000244 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 29 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 30 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 31 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 32 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 33 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 34 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 35 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 36 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 37 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
300000142 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 |
Lê Mai Duy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000174 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 |
Trần Anh Tuấn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000007 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 |
Nông Minh Lý
|
Bắc Giang
|
300000040 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 |
Trương Hồng My
|
Bắc Giang
|
300000042 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |