| 1 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 2 |
🥇 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 3 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 4 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 5 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Linh
|
Bắc Giang
|
300000028 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 6 |
🥇 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Giang
|
300000011 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 7 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 8 |
🥇 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 9 |
🥇 |
Hà Anh Kiệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 10 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 11 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 12 |
🥇 |
Lê Khánh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 13 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 14 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 15 |
🥇 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Giang
|
300000009 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 16 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 17 |
🥇 |
Hà Anh Kiệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 18 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 19 |
🥇 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 20 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 21 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 22 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 23 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Linh
|
Bắc Giang
|
300000028 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 24 |
🥇 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Giang
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 25 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 26 |
🥇 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 27 |
🥇 |
Hà Anh Kiệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 28 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 29 |
🥇 |
Lê Khánh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 30 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 31 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 32 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 33 |
🥇 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 34 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 35 |
🥇 |
Hà Anh Kiệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 36 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 37 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 |
🥇 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 |
🥇 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Giang
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 |
🥇 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Giang
|
300000127 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 |
🥇 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 |
🥇 |
Hà Anh Kiệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 |
🥇 |
Lê Khánh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 |
🥇 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 |
🥇 |
Hà Anh Kiệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 |
🥈 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 56 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 57 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 58 |
🥈 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 59 |
🥈 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 60 |
🥈 |
Huỳnh Nhật Tân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 61 |
🥈 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 62 |
🥈 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 63 |
🥈 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 64 |
🥈 |
Đặng Nguyên Bình
|
Đà Nẵng
|
300000244 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 65 |
🥈 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 66 |
🥈 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 67 |
🥈 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 68 |
🥈 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 69 |
🥈 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 70 |
🥈 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 71 |
🥈 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 72 |
🥈 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 73 |
🥈 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 74 |
🥈 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 75 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 76 |
🥈 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 77 |
🥈 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 78 |
🥈 |
Huỳnh Nhật Tân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 79 |
🥈 |
Hoàng Minh Trí
|
Bắc Giang
|
300000228 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 80 |
🥈 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 81 |
🥈 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 82 |
🥈 |
Đặng Nguyên Bình
|
Đà Nẵng
|
300000244 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 83 |
🥈 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 84 |
🥈 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 85 |
🥈 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 86 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 87 |
🥈 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 88 |
🥈 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 89 |
🥈 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 90 |
🥈 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 |
🥈 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 92 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 93 |
🥈 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
300000142 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 94 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 95 |
🥈 |
Lê Mai Duy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000174 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 96 |
🥈 |
Trần Anh Tuấn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000007 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 97 |
🥈 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 98 |
🥈 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 99 |
🥈 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 100 |
🥈 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 101 |
🥈 |
Nông Minh Lý
|
Bắc Giang
|
300000040 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 102 |
🥈 |
Trương Hồng My
|
Bắc Giang
|
300000042 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 103 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 104 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 105 |
🥈 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 |
🥈 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 |
🥈 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 |
🥈 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 |
🥉 |
Đặng Linh Nhi
|
Bắc Giang
|
300000254 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 110 |
🥉 |
Trần Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000255 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 111 |
🥉 |
Lê Anh Quang
|
Hải Phòng
|
300000317 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 112 |
🥉 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 113 |
🥉 |
Đàm Mộc Tiên
|
Hải Phòng
|
300000251 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 114 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 115 |
🥉 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Giang
|
300000134 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 116 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
300000049 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 117 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 118 |
🥉 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 119 |
🥉 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 120 |
🥉 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 121 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 122 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 123 |
🥉 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 124 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 125 |
🥉 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 126 |
🥉 |
Phạm Việt Khôi
|
Đà Nẵng
|
300000119 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 127 |
🥉 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 128 |
🥉 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 129 |
🥉 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 130 |
🥉 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 131 |
🥉 |
Nguyễn Lan Hương
|
Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 132 |
🥉 |
Nguyễn Phương Chi
|
Đà Nẵng
|
300000248 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 133 |
🥉 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
300000142 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 134 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 135 |
🥉 |
Thẩm Bá Hoàng Phong
|
Đà Nẵng
|
300000277 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 136 |
🥉 |
Trịnh Công Sơn
|
Đà Nẵng
|
300000175 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 137 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 138 |
🥉 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 139 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 140 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 141 |
🥉 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000246 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 142 |
🥉 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 143 |
🥉 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 144 |
🥉 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 145 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 146 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 147 |
🥉 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 148 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 149 |
🥉 |
Nguyễn Quang Huy
|
Đà Nẵng
|
300000235 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 150 |
🥉 |
Nguyễn Võ Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 151 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 152 |
🥉 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 153 |
🥉 |
Đặng Hiếu Minh
|
Đà Nẵng
|
300000243 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 154 |
🥉 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 155 |
🥉 |
Ngô Hải Yến
|
Bắc Giang
|
300000247 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 156 |
🥉 |
Nguyễn Lan Hương
|
Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 157 |
🥉 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 |
🥉 |
Lê Anh Quang
|
Hải Phòng
|
300000317 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 |
🥉 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 |
🥉 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 |
🥉 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
300000074 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 |
🥉 |
Chu Thiên Bảo
|
Hải Phòng
|
300000245 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 |
🥉 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Giang
|
300000169 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 |
🥉 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000246 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 |
🥉 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 |
🥉 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 |
🥉 |
Nguyễn Minh Hà
|
Hải Phòng
|
300000252 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 |
🥉 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 174 |
🥉 |
Nguyễn Võ Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 175 |
🥉 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 176 |
🥉 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 177 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 178 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 179 |
🥉 |
Nguyễn Lan Hương
|
Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 180 |
🥉 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |