Quay lại chi tiết giải

Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024

🏆 Tất cả Huy chương

# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi Hải Phòng 300000064 Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp
2 🥇 Nguyễn Thị Trúc Lâm Hải Phòng 300000107 Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp
3 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp
4 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp
5 🥇 Nguyễn Mạnh Linh Bắc Giang 300000028 Đôi Nam Cờ Vây chớp
6 🥇 Phạm Minh Quang Bắc Giang 300000011 Đôi Nam Cờ Vây chớp
7 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp
8 🥇 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp
9 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
10 🥇 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
11 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Đôi Nữ Cờ Vây chớp
12 🥇 Lê Khánh Thư TP. Hồ Chí Minh 300000034 Đôi Nữ Cờ Vây chớp
13 🥇 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi Hải Phòng 300000064 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp
14 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp
15 🥇 Nguyễn Nam Hoàng Bắc Giang 300000009 Cá nhân Nam Cờ Vây chớp
16 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp
17 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp
18 🥇 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp
19 🥇 Đặng Châu Anh Bắc Giang 300000113 Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh
20 🥇 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang 300000249 Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh
21 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh
22 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh
23 🥇 Nguyễn Mạnh Linh Bắc Giang 300000028 Đôi Nam Cờ Vây nhanh
24 🥇 Nguyễn Nam Hoàng Bắc Giang 300000009 Đôi Nam Cờ Vây nhanh
25 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh
26 🥇 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh
27 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
28 🥇 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
29 🥇 Lê Khánh Thư TP. Hồ Chí Minh 300000034 Đôi Nữ Cờ Vây nhanh
30 🥇 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Đôi Nữ Cờ Vây nhanh
31 🥇 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi Hải Phòng 300000064 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
32 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
33 🥇 Phạm Đức Anh Hải Phòng 300000008 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
34 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
35 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
36 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
37 🥇 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi Hải Phòng 300000064 Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
38 🥇 Nguyễn Thị Trúc Lâm Hải Phòng 300000107 Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
39 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
40 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
41 🥇 Nguyễn Nam Hoàng Bắc Giang 300000009 Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
42 🥇 Phạm Đức Anh Bắc Giang 300000127 Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
43 🥇 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
44 🥇 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 300000097 Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
45 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
46 🥇 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
47 🥇 Lê Khánh Thư TP. Hồ Chí Minh 300000034 Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
48 🥇 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
49 🥇 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
50 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
51 🥇 Phạm Đức Anh Hải Phòng 300000008 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
52 🥇 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
53 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
54 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
55 🥈 Đặng Châu Anh Bắc Giang 300000113 Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp
56 🥈 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang 300000249 Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp
57 🥈 Đào Nhật Minh Hải Phòng 300000082 Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp
58 🥈 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp
59 🥈 Hoàng Vĩnh Hòa TP. Hồ Chí Minh 300000003 Đôi Nam Cờ Vây chớp
60 🥈 Huỳnh Nhật Tân TP. Hồ Chí Minh 300000016 Đôi Nam Cờ Vây chớp
61 🥈 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp
62 🥈 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 300000097 Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp
63 🥈 Đặng Hiếu Minh Đà Nẵng 300000243 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
64 🥈 Đặng Nguyên Bình Đà Nẵng 300000244 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
65 🥈 Nguyễn Hà Bảo Châu Đà Nẵng 300000079 Đôi Nữ Cờ Vây chớp
66 🥈 Phạm Thị Kim Long Đà Nẵng 300000031 Đôi Nữ Cờ Vây chớp
67 🥈 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp
68 🥈 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp
69 🥈 Phạm Đức Anh Hải Phòng 300000008 Cá nhân Nam Cờ Vây chớp
70 🥈 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp
71 🥈 Đặng Hiếu Minh Đà Nẵng 300000243 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp
72 🥈 Trần Thị Kim Loan Hải Phòng 300000026 Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp
73 🥈 Đàm Nguyễn Trang Anh Hải Phòng 300000143 Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh
74 🥈 Nguyễn Thị Trúc Lâm Hải Phòng 300000107 Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh
75 🥈 Đào Nhật Minh Hải Phòng 300000082 Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh
76 🥈 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh
77 🥈 Hoàng Vĩnh Hòa TP. Hồ Chí Minh 300000003 Đôi Nam Cờ Vây nhanh
78 🥈 Huỳnh Nhật Tân TP. Hồ Chí Minh 300000016 Đôi Nam Cờ Vây nhanh
79 🥈 Hoàng Minh Trí Bắc Giang 300000228 Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh
80 🥈 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 300000097 Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh
81 🥈 Đặng Hiếu Minh Đà Nẵng 300000243 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
82 🥈 Đặng Nguyên Bình Đà Nẵng 300000244 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
83 🥈 Đặng Thị Phương Thảo Bắc Giang 300000039 Đôi Nữ Cờ Vây nhanh
84 🥈 Đỗ Thị Hồng Loan Bắc Giang 300000033 Đôi Nữ Cờ Vây nhanh
85 🥈 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
86 🥈 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
87 🥈 Đỗ Khánh Bình Đà Nẵng 300000004 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
88 🥈 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
89 🥈 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
90 🥈 Trần Thị Kim Loan Hải Phòng 300000026 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
91 🥈 Đặng Châu Anh Bắc Giang 300000113 Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
92 🥈 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang 300000249 Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
93 🥈 Đàm Thị Thúy Hiền Bắc Giang 300000142 Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
94 🥈 Nguyễn Khánh Huyền Bắc Giang 300000084 Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
95 🥈 Lê Mai Duy TP. Hồ Chí Minh 300000174 Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
96 🥈 Trần Anh Tuấn TP. Hồ Chí Minh 300000007 Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
97 🥈 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
98 🥈 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
99 🥈 Phan Mã Gia Huy Kiên Giang 300000073 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
100 🥈 Trần Tưởng Quang Đăng Kiên Giang 300000071 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
101 🥈 Nông Minh Lý Bắc Giang 300000040 Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
102 🥈 Trương Hồng My Bắc Giang 300000042 Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
103 🥈 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi Hải Phòng 300000064 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
104 🥈 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
105 🥈 Hoàng Vĩnh Hòa TP. Hồ Chí Minh 300000003 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
106 🥈 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
107 🥈 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
108 🥈 Đỗ Thị Hồng Loan Bắc Giang 300000033 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
109 🥉 Đặng Linh Nhi Bắc Giang 300000254 Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp
110 🥉 Trần Bảo Hân Bắc Giang 300000255 Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp
111 🥉 Lê Anh Quang Hải Phòng 300000317 Đôi Nam Cờ Vây chớp
112 🥉 Nguyễn Quân Tùng Hải Phòng 300000010 Đôi Nam Cờ Vây chớp
113 🥉 Đàm Mộc Tiên Hải Phòng 300000251 Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp
114 🥉 Nguyễn Bá Phước Nguyên Hải Phòng 300000098 Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp
115 🥉 Giáp Xuân Cường Bắc Giang 300000134 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
116 🥉 Nguyễn Đình Khánh Bắc Giang 300000049 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
117 🥉 Phan Mã Gia Huy Kiên Giang 300000073 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
118 🥉 Trần Tưởng Quang Đăng Kiên Giang 300000071 Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp
119 🥉 Đặng Thị Phương Thảo Bắc Giang 300000039 Đôi Nữ Cờ Vây chớp
120 🥉 Đỗ Thị Hồng Loan Bắc Giang 300000033 Đôi Nữ Cờ Vây chớp
121 🥉 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang 300000249 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp
122 🥉 Nguyễn Thị Trúc Lâm Hải Phòng 300000107 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp
123 🥉 Đào Nhật Minh Hải Phòng 300000082 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp
124 🥉 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp
125 🥉 Đỗ Khánh Bình Đà Nẵng 300000004 Cá nhân Nam Cờ Vây chớp
126 🥉 Phạm Việt Khôi Đà Nẵng 300000119 Cá nhân Nam Cờ Vây chớp
127 🥉 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp
128 🥉 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 300000097 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp
129 🥉 Hoàng Đình Minh Khang Bắc Giang 300000068 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp
130 🥉 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp
131 🥉 Nguyễn Lan Hương Hải Phòng 300000044 Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp
132 🥉 Nguyễn Phương Chi Đà Nẵng 300000248 Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp
133 🥉 Đàm Thị Thúy Hiền Bắc Giang 300000142 Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh
134 🥉 Nguyễn Khánh Huyền Bắc Giang 300000084 Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh
135 🥉 Thẩm Bá Hoàng Phong Đà Nẵng 300000277 Đôi Nam Cờ Vây nhanh
136 🥉 Trịnh Công Sơn Đà Nẵng 300000175 Đôi Nam Cờ Vây nhanh
137 🥉 Nguyễn Bá Phước Nguyên Hải Phòng 300000098 Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh
138 🥉 Nguyễn Phước Thiên Kim Hải Phòng 300000159 Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh
139 🥉 Đỗ Gia Bảo Hải Phòng 300000072 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
140 🥉 Phan Mã Gia Huy Kiên Giang 300000073 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
141 🥉 Trần Lương Khánh Nguyên Hải Phòng 300000246 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
142 🥉 Trần Tưởng Quang Đăng Kiên Giang 300000071 Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh
143 🥉 Nguyễn Hà Bảo Châu Đà Nẵng 300000079 Đôi Nữ Cờ Vây nhanh
144 🥉 Phạm Thị Kim Long Đà Nẵng 300000031 Đôi Nữ Cờ Vây nhanh
145 🥉 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang 300000249 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
146 🥉 Nguyễn Thị Trúc Lâm Hải Phòng 300000107 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
147 🥉 Đàm Thị Thúy Hiền Bắc Giang 300000142 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
148 🥉 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
149 🥉 Nguyễn Quang Huy Đà Nẵng 300000235 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
150 🥉 Nguyễn Võ Dương TP. Hồ Chí Minh 300000140 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
151 🥉 Nguyễn Bá Phước Nguyên Hải Phòng 300000098 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
152 🥉 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 300000097 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
153 🥉 Đặng Hiếu Minh Đà Nẵng 300000243 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
154 🥉 Hoàng Đình Minh Khang Bắc Giang 300000068 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
155 🥉 Ngô Hải Yến Bắc Giang 300000247 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
156 🥉 Nguyễn Lan Hương Hải Phòng 300000044 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
157 🥉 Đào Nhật Minh Hải Phòng 300000082 Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
158 🥉 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
159 🥉 Lê Anh Quang Hải Phòng 300000317 Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
160 🥉 Nguyễn Quân Tùng Hải Phòng 300000010 Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
161 🥉 Đàm Nguyễn Trang Anh Hải Phòng 300000143 Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
162 🥉 Nguyễn Bá Phước Nguyên Hải Phòng 300000098 Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
163 🥉 Bùi Ngọc Gia Bảo Bắc Giang 300000074 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
164 🥉 Chu Thiên Bảo Hải Phòng 300000245 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
165 🥉 Nguyễn Đức Quân Bắc Giang 300000169 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
166 🥉 Trần Lương Khánh Nguyên Hải Phòng 300000246 Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
167 🥉 Nguyễn Phương Anh Hải Phòng 300000185 Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
168 🥉 Phạm Thị Phương Thảo Hải Phòng 300000128 Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
169 🥉 Đặng Châu Anh Bắc Giang 300000113 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
170 🥉 Nguyễn Thị Trúc Lâm Hải Phòng 300000107 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
171 🥉 Nguyễn Khánh Huyền Bắc Giang 300000084 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
172 🥉 Nguyễn Minh Hà Hải Phòng 300000252 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
173 🥉 Đỗ Khánh Bình Đà Nẵng 300000004 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
174 🥉 Nguyễn Võ Dương TP. Hồ Chí Minh 300000140 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
175 🥉 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
176 🥉 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 300000097 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
177 🥉 Đỗ Gia Bảo Hải Phòng 300000072 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
178 🥉 Phan Mã Gia Huy Kiên Giang 300000073 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
179 🥉 Nguyễn Lan Hương Hải Phòng 300000044 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
180 🥉 Trần Thị Kim Loan Hải Phòng 300000026 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn