| 1 | Lương Đức Hoàng | 200000955 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Võ Văn Hoàng Tùng | 200000742 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | Đỗ Văn Hồng | 200000037 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 6 | Lâm Bình Vinh | 200000747 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 7 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 8 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 9 | Lương Đức Hoàng | 200000955 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Lâm Bình Vinh | 200000747 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 14 | Phan Hùng Chí | 200000439 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 15 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 16 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 17 | Đinh Xuân Đại | 200000488 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 18 | Nguyễn Minh Điệp | 200000419 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 19 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 20 | Trương Lệ Nga | 200000366 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 21 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 22 | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 23 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 24 | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 25 | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000421 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 26 | Vũ Văn Chiến | 200000440 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 27 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 28 | Trương Lệ Nga | 200000366 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 29 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 30 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 31 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 32 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |