| 1 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Đinh Hoàng Minh Anh | 25100438 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Lâm Tăng Phúc Quang | 25100486 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Đào Ngọc Khuê | 25100376 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Nguyễn Phước Ngọc An | 25100400 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Tô Vĩnh Hoàng | 25100478 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Vũ Lê Minh | 25100477 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Thân Quang Phúc | 200000605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Hoàng Minh Châu | 25100442 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Trương Phan Thục Anh | 25100479 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Đào Ngọc Khuê | 25100376 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | Nguyễn Phước Ngọc An | 25100400 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | Hoàng Minh Châu | 25100442 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Lê Ngọc Kim | 25100392 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Trần Ngọc Anh Thư | 200000709 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Nguyễn Lê Uyển Nhi | 25100454 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Đặng Phương Anh | 25100405 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Nguyễn Vũ Vương | 25100431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Nguyễn Lê Duy An | 25100416 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Ngô Gia Bảo | 24060169 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Nguyễn Văn Tín | 25100490 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Tô Anh Minh | 25100437 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | 25100412 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Huỳnh Bảo Châu | 25100415 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Hoàng Minh Châu | 25100442 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Phan Hồng Linh | 25100441 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Lê Ngọc Kim | 25100392 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Lê Nguyễn Quỳnh Chi | 25100408 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Bùi Trương Gia Hân | 25100407 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Trần Ngọc Anh Thư | 200000709 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Lê Hoàng An Thư | 25100393 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Lê Trần Băng Châu | 25100455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Nguyễn Lê Uyển Nhi | 25100454 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Hán Bình An | 25100505 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | Trần Nhật Bảo Nhi | 25100508 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | Lê Đức Anh (B) | 25100429 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | Nguyễn Vũ Vương | 25100431 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | Nguyễn Lê Duy An | 25100416 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 200000650 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | Đoàn Quang Bảo Lâm | 25100399 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | Nguyễn Hoàng Dũng | 200000660 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | Đặng Vương Khang | 25100382 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | Tạ Hoàng Bách | 24060026 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | Lê Quang Thái | 24070018 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | Trần Ngọc Hiếu Phi | 25100397 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | Nguyễn Đăng Phát | 25100480 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | Nguyễn Thành Nam | 23100286 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 135 | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 136 | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 137 | Huỳnh Bảo Châu | 25100415 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 138 | Nguyễn Quốc Vĩ | 25100414 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 139 | Huỳnh An Hương | 200000698 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Trương Phan Thục Anh | 25100479 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 147 | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 151 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 152 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 153 | Lâm Tăng Phúc Quang | 25100486 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 154 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 155 | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 156 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 157 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 158 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 159 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 160 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 161 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 162 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 163 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 164 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 165 | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 166 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 167 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 25100489 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 168 | Phạm Minh Nguyệt | 25100488 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 169 | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 170 | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 171 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 172 | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 173 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 174 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 175 | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 176 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 177 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 178 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 179 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 180 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 181 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 182 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 | Tô Vĩnh Hoàng | 25100478 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 | Vũ Lê Minh | 25100477 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 186 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 | Dương Huyền Thư | 25100389 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 | Lê Ngọc Kim | 25100392 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 189 | Trần Ngọc Anh Thư | 200000709 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 190 | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 191 | Nguyễn Lê Uyển Nhi | 25100454 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 192 | Đặng Phương Anh | 25100405 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 193 | Nguyễn Vũ Vương | 25100431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 194 | Nguyễn Lê Duy An | 25100416 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 195 | Nguyễn Văn Long | 25100462 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 196 | Tạ Hoàng Bách | 24060026 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 197 | Lê Quang Thái | 24070018 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 198 | Nguyễn Thành Nam | 23100286 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 199 | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 200 | Nguyễn Công Tiến Minh | 25100467 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |