| 1 | Nguyễn Minh Anh | 200000276 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Nguyễn Ngọc Minh Hòa | 25050133 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Trần Bích Phương | 200000301 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Nguyễn Phước Ngọc An | 25100400 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 25100489 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Nguyễn Vũ Tường Vy | 25100450 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Lê Duy Tân | 200000630 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | La Bình An | 200000163 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000240 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Phạm Nguyễn Đăng Khôi | 200000224 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Trần Quốc Thành | 25100518 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Nguyễn Huy Chương | 25100487 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Tô Vĩnh Hoàng | 25100478 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Nguyễn Hải Quang | 200000600 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Hồ Khánh An | 200000703 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Nguyễn Bảo An | 200000280 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Nguyễn Minh Anh | 200000276 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Phạm Quỳnh Anh | 25100417 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Lê Nguyệt Ánh | 200000174 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Nguyễn Bảo Châu | 200000286 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Nhữ Như Ý | 200000720 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Nguyễn Hiểu Yến | 200000285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Nhữ Tâm Như | 200000180 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Trương Gia Hân | 200000176 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Tôn Nữ Khánh Thy | 200000191 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Trần Thị Thiên An | 200000320 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Trần Thị Thiên Bình | 200000294 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 50 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 51 | Phạm Huỳnh Minh Dung | 200000200 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 52 | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 53 | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 54 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 55 | Nguyễn Thị Yến Trang | 24090033 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 56 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 57 | Nguyễn Bảo Ngọc | 200000870 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 58 | Trần Tuệ Mẫn | 200000688 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 59 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 60 | Nguyễn Quốc Uy | 200000271 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 61 | Nguyễn Tuấn Anh | 200000270 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 62 | Phạm Trí Thành | 200000263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 63 | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 64 | Nguyễn Tuấn Nam | 200000257 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 65 | Phạm Bảo Toàn | 200000142 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 66 | Văn Viết Hữu Ngọc | 25100463 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 67 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 68 | Lê Nhật Nam | 200000154 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 69 | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 70 | Phạm Đức Minh | 200000157 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 71 | Lê Thanh Dương | 200000245 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 72 | Mai Khánh Đăng Bảo | 200000149 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 73 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | 200000230 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 74 | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 75 | Lê Khương | 200000128 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 76 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 77 | Nguyễn Phan Tuấn Khải | 200000237 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 78 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 79 | Lê Trí Bách | 200000127 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 80 | Mai Tiến Thịnh | 200000674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 81 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 82 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 83 | Nguyễn Ngọc Huy | 25100372 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 84 | Trần Quốc Tiến | 25100413 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 85 | Lê Đức Minh Duy | 25100469 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 86 | Mai Lê Đình Huân | 25100470 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 87 | Nguyễn Hải Quang | 200000600 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 88 | Phan Sỹ Tùng Lâm | 24060158 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 89 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | Đỗ Hồng Trà | 200000179 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | Trương Gia Hân | 200000176 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | Tôn Nữ Khánh Thy | 200000191 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 98 | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 99 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 100 | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 101 | Đinh Hoàng Minh Anh | 25100438 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 102 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 25100489 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 103 | Đặng Phương Anh | 25100405 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 104 | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 105 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 106 | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 107 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 108 | La Bình An | 200000163 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 109 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 110 | Lê Nguyễn | 200000152 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 111 | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 112 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 113 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 114 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 115 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 116 | Lê Trí Bách | 200000127 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 117 | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 118 | Lâm Tăng Phúc Quang | 25100486 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 119 | Nguyễn Quốc Vĩ | 25100414 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 120 | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 121 | Bùi Đào Gia Hân | 24060280 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 122 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 123 | Nguyễn Ngọc Như Thủy | 25100476 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 124 | Trương Gia Tuệ | 25100481 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 125 | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 126 | Lê Nguyệt Ánh | 200000174 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 127 | Nguyễn Bảo Châu | 200000286 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 128 | Nhữ Như Ý | 200000720 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 | Đặng Linh Nhi | 200000201 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 | Trần Bảo Hân | 200000318 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 | Trương Gia Hân | 200000176 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 | Hoàng Lê Vân Hà | 200000187 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 | Phan Hà Hương Thảo | 200000537 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 | Trần Thị Thiên An | 200000320 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 | Trần Thị Thiên Bình | 200000294 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | Phạm Huỳnh Minh Dung | 200000200 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | Phạm Khánh Đan | 200000308 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | Nguyễn Cẩm Tú | 200000312 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 | Nguyễn Thị Yến Trang | 24090033 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 | Hán Bình An | 25100505 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 | Nguyễn Bảo Ngọc | 25100519 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 25100506 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 | Trần Tuệ Mẫn | 200000688 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 | Nguyễn Khoa | 200000627 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 | Phạm Bá Phúc Nguyên | 25100465 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 | Phùng Đình Bách | 24060323 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 | Hoàng Kỳ Khuê | 200000164 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 | Nguyễn Hải Đăng | 200000166 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 | Văn Viết Hữu Ngọc | 25100463 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 | Lê Nhật Nam | 200000154 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 | Phạm Đức Minh | 200000157 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | 200000230 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 | Trần Nhật Minh | 200000255 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 | Nguyễn Đình Khánh | 200000236 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 | Nguyễn Đức Hiếu | 200000136 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 | Lê Trí Bách | 200000127 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 | Mai Tiến Thịnh | 200000674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 | Lâm Tăng Phúc Quang | 25100486 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 | Nguyễn Huy Chương | 25100487 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 | Tô Vĩnh Hoàng | 25100478 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 | Vũ Lê Minh | 25100477 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 | Hồ Phúc Thắng | 25100466 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 | Nguyễn Công Tiến Minh | 25100467 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 | Nguyễn Hải Quang | 200000600 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 | Phan Sỹ Tùng Lâm | 24060158 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 181 | Dương Huyền Thư | 25100389 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 182 | Phan Hồng Linh | 25100441 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 183 | Nguyễn Hoàng Gia Linh | 25100439 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 184 | Phạm Đặng Trúc Quỳnh | 25100440 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 185 | Lê Bùi Khánh Nhi | 25100482 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 186 | Lê Nguyễn Thảo Vy | 25100471 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 187 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 25100502 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 188 | Nguyễn Trần Ngọc Trâm | 25100501 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 189 | Lê Trần Băng Châu | 25100455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 190 | Trần Cao Phương Liên | 200000735 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 191 | Hán Bình An | 25100505 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 192 | Trần Nhật Bảo Nhi | 25100508 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 193 | Hà Minh Khôi | 25100456 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 194 | La Minh Phong | 25100395 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 195 | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 196 | Võ Cảnh Nhật Minh | 25100453 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 197 | Đoàn Quang Bảo Lâm | 25100399 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 198 | Nguyễn Hoàng Dũng | 200000660 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 199 | Bùi Đại Dương | 25100436 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 200 | Đặng Vương Khang | 25100382 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |