| 1 | HCV | Lê Thùy Linh | 200000699 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | HCV | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | HCV | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | HCV | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | HCV | Đinh Hoàng Minh Anh | 25100438 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCV | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCV | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | HCV | Lâm Tăng Phúc Quang | 25100486 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | HCV | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | HCV | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | HCV | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | HCV | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | HCV | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | HCV | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | HCV | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | HCV | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | HCV | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | HCV | Đào Ngọc Khuê | 25100376 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | HCV | Nguyễn Phước Ngọc An | 25100400 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | HCV | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | HCV | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | HCV | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | HCV | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | HCV | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | HCV | Tô Vĩnh Hoàng | 25100478 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | HCV | Vũ Lê Minh | 25100477 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | HCV | Thân Quang Phúc | 200000605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | HCV | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | HCV | Hoàng Minh Châu | 25100442 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | HCV | Trương Phan Thục Anh | 25100479 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | HCV | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | HCV | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | HCV | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | HCV | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | HCV | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | HCV | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | HCV | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | HCV | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | HCV | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | HCV | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | HCV | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | HCV | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | HCV | Đào Ngọc Khuê | 25100376 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | HCV | Nguyễn Phước Ngọc An | 25100400 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | HCV | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | HCV | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | HCV | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | HCV | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | HCV | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | HCV | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | HCV | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | HCV | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | HCV | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | HCV | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | HCV | Hoàng Minh Châu | 25100442 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | HCV | Lê Ngọc Kim | 25100392 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | HCV | Trần Ngọc Anh Thư | 200000709 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | HCV | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | HCV | Nguyễn Lê Uyển Nhi | 25100454 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | HCV | Đặng Phương Anh | 25100405 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | HCV | Nguyễn Vũ Vương | 25100431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | HCV | Nguyễn Lê Duy An | 25100416 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | HCV | Ngô Gia Bảo | 24060169 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | HCV | Nguyễn Văn Tín | 25100490 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | HCV | Tô Anh Minh | 25100437 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | HCV | Nguyễn Hoàng Nghĩa | 25100412 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | HCV | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | HCV | Huỳnh Bảo Châu | 25100415 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | HCV | Hoàng Minh Châu | 25100442 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | HCV | Phan Hồng Linh | 25100441 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | HCV | Lê Ngọc Kim | 25100392 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | HCV | Lê Nguyễn Quỳnh Chi | 25100408 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | HCV | Bùi Trương Gia Hân | 25100407 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | HCV | Trần Ngọc Anh Thư | 200000709 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | HCV | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | HCV | Lê Hoàng An Thư | 25100393 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | HCV | Lê Trần Băng Châu | 25100455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | HCV | Nguyễn Lê Uyển Nhi | 25100454 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | HCV | Hán Bình An | 25100505 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | HCV | Trần Nhật Bảo Nhi | 25100508 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | HCV | Lê Đức Anh (B) | 25100429 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | HCV | Nguyễn Vũ Vương | 25100431 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | HCV | Nguyễn Lê Duy An | 25100416 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | HCV | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 200000650 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | HCV | Đoàn Quang Bảo Lâm | 25100399 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | HCV | Nguyễn Hoàng Dũng | 200000660 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | HCV | Đặng Vương Khang | 25100382 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | HCV | Tạ Hoàng Bách | 24060026 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | HCV | Lê Quang Thái | 24070018 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | HCV | Trần Ngọc Hiếu Phi | 25100397 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | HCV | Nguyễn Đăng Phát | 25100480 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | HCV | Nguyễn Thành Nam | 23100286 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 135 | HCV | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 136 | HCV | Lê Bảo Khánh | 25100421 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 137 | HCV | Huỳnh Bảo Châu | 25100415 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 138 | HCV | Nguyễn Quốc Vĩ | 25100414 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 139 | HCV | Huỳnh An Hương | 200000698 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 140 | HCV | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 141 | HCV | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 142 | HCV | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 145 | HCV | Trương Phan Thục Anh | 25100479 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 146 | HCV | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 147 | HCV | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 151 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 152 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 153 | HCV | Lâm Tăng Phúc Quang | 25100486 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 154 | HCV | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 155 | HCV | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 156 | HCV | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 157 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 158 | HCV | Trương Thanh Vân | 200000282 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 159 | HCV | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 160 | HCV | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 161 | HCV | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 162 | HCV | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 163 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 164 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 165 | HCV | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 166 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 167 | HCV | Nguyễn Thị Phương Thúy | 25100489 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 168 | HCV | Phạm Minh Nguyệt | 25100488 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 169 | HCV | Nguyễn Tú Anh | 25100451 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 170 | HCV | Tạ Khánh Linh | 25100449 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 171 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 172 | HCV | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 173 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 174 | HCV | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 175 | HCV | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 176 | HCV | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 177 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 178 | HCV | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 179 | HCV | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 180 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 181 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 182 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 | HCV | Tô Vĩnh Hoàng | 25100478 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 | HCV | Vũ Lê Minh | 25100477 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 | HCV | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 186 | HCV | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 | HCV | Dương Huyền Thư | 25100389 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 | HCV | Lê Ngọc Kim | 25100392 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 189 | HCV | Trần Ngọc Anh Thư | 200000709 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 190 | HCV | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 191 | HCV | Nguyễn Lê Uyển Nhi | 25100454 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 192 | HCV | Đặng Phương Anh | 25100405 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 193 | HCV | Nguyễn Vũ Vương | 25100431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 194 | HCV | Nguyễn Lê Duy An | 25100416 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 195 | HCV | Nguyễn Văn Long | 25100462 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 196 | HCV | Tạ Hoàng Bách | 24060026 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 197 | HCV | Lê Quang Thái | 24070018 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 198 | HCV | Nguyễn Thành Nam | 23100286 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 199 | HCV | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 200 | HCV | Nguyễn Công Tiến Minh | 25100467 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |